maroquin

Học thuật
Thân thiện
maroquin

Le ministre serre son maroquin sous le bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Da Maroc: Chỉ một loại da thuộc cao cấp, bền mịn, nguồn gốc từ da dê hoặc cừu non, thường được dùng trong sản xuất đồ da xa xỉ như túi xách, , bìa sách.
    • (Thân mật) Chức vị bộ trưởng: Cách nói ẩn dụ, thân mật để chỉ chức vị bộ trưởng trong chính phủ, xuất phát từ việc ghế bộ trưởng thường được bọc loại da này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Da Maroc):

    • Ce portefeuille est en maroquin noir. (Chiếc này làm bằng da Maroc màu đen.)
    • La reliure en maroquin de ce livre ancien est magnifique. (Bìa da Maroc của cuốn sách cổ này thật tuyệt đẹp.)
  • Danh từ giống đực (Chức vị bộ trưởng - nghĩa ẩn dụ):

    • Il convoite le maroquin depuis des années. (Ông ta thèm muốn chức bộ trưởng đã nhiều năm.)
    • Après les élections, plusieurs nouveaux maroquins ont été distribués. (Sau bầu cử, nhiều chức bộ trưởng mới đã được phân phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "briguer un maroquin": tranh giành, tìm cách giành lấy một chức bộ trưởng.

    • Plusieurs députés briguent ce maroquin. (Nhiều nghị sĩ đang tranh giành chức bộ trưởng này.)
  • "détenir un maroquin": nắm giữ chức bộ trưởng.

    • Il détient le maroquin de l'Économie depuis deux ans. (Ông ấy nắm giữ chức Bộ trưởng Kinh tế đã được hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Maroquinerie (n.f): ngành công nghiệp hoặc nghệ thuật thuộc chế tạo đồ từ da Maroc; cũng có thể chỉ một cửa hàng bán đồ da.

    • Il travaille dans la maroquinerie de luxe. (Anh ấy làm việc trong ngành đồ da cao cấp.)
  • Maroquinier (n.m): thợ thuộc da hoặc thợ làm đồ da Maroc.

    • Un maroquinier expérimenté a restauré ce sac. (Một người thợ da lành nghề đã phục chế chiếc túi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuir de chèvre (n.m): da dê (chỉ chất liệu, nhưng không mang nghĩa ẩn dụ chính trị).
  • Portefeuille ministériel (n.m): chức bộ trưởng (cách nói trang trọng, trực tiếp hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être assis sur un maroquin: (nghĩa bóng) đang giữ chức bộ trưởng.
    • Il est bien assis sur son maroquin et ne compte pas démissionner. (Ông ta đang vững vàngcương vị bộ trưởng không tính chuyện từ chức.)
maroquin

Le ministre serre son maroquin sous le bras.

danh từ giống đực
  1. da marocanh
  2. (thân mật) chức vị bộ trưởng
    • Marocain

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maroquin"