maroquin

danh từ giống đực
  1. da marocanh
  2. (thân mật) chức vị bộ trưởng
    • Marocain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maroquin"

maroquin
Le ministre serre son maroquin sous le bras.