maranta

Học thuật
Thân thiện
maranta

La maranta est une plante d'intérieur aux feuilles décoratives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây củ dong: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Marantaceae, thường được trồng để lấy củ chứa tinh bột hoặc làm cây cảnh nhờ hoa văn đẹp. Tên khoa họcMaranta.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maranta est souvent cultivé pour son feuillage ornemental. (Cây củ dong thường được trồng tán trang trí của .)
    • La fécule de maranta est utilisée en cuisine. (Tinh bột củ dong được sử dụng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "maranta" có thể dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật (), bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Le genre Maranta comprend plusieurs espèces. (Chi Maranta bao gồm nhiều loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Marantacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ củ dong, tên gọi của họ thực vật cây maranta thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Plante à arrow-root: Cây arrow-root (tên gọi thông thường khác cho cây cung cấp tinh bột tương tự).
  • Trong ngữ cảnh cụ thể về cây cảnh, có thể dùng plante d'intérieur à feuillage décoratif (cây nội thất trang trí) để mô tả chung.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "maranta".
maranta

La maranta est une plante d'intérieur aux feuilles décoratives.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây củ dong

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maranta"