stranded

/'strændid/
Học thuật
Thân thiện
stranded

The hiker was stranded on a small island after the boat drifted away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mắc cạn, bị mắc kẹt: Dùng để mô tả một con tàu, thuyền hoặc vật thể bị kẹt lại trên bãi cạn hoặc một nơi không thể di chuyển được.
    • Bị lâm vào cảnh khó khăn, bị bỏ rơi: Dùng để mô tả một người bị bỏ lạimột nơi xa lạ, không phương tiện hoặc sự giúp đỡ để rời đi, dẫn đến tình trạng bế tắc, không biết xoay xở ra sao.
    • Bị cô lập, bị bỏ lại phía sau: Chỉ tình trạng bị tách rời khỏi nhóm hoặc bị bỏ lại một mình không sự hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stranded ship was visible on the reef. (Con tàu bị mắc cạn có thể nhìn thấy trên rạn san hô.)
    • After missing the last bus, we were stranded in the city center. (Sau khi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, chúng tôi bị mắc kẹttrung tâm thành phố.)
    • The blizzard left many travelers stranded at the airport. (Trận bão tuyết khiến nhiều du khách bị mắc kẹt tại sân bay.)
    • He felt stranded in a foreign country without his passport. (Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơimột đất nước xa lạ không hộ chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left stranded": bị bỏ lại trong tình trạng khó khăn, không lối thoát.

    • The sudden cancellation of all flights left hundreds of passengers stranded. (Việc hủy bỏ đột ngột tất cả các chuyến bay đã để lại hàng trăm hành khách bị mắc kẹt.)
  • "stranded assets" (thuật ngữ tài chính/kỹ thuật): tài sản mắc kẹt, chỉ các tài sản bị mất giá trị hoặc không thể sử dụng được do thay đổi công nghệ hoặc quy định.

    • The shift to renewable energy could create many stranded assets in the coal industry. (Sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo có thể tạo ra nhiều tài sản mắc kẹt trong ngành công nghiệp than.)
Biến thể từ gần giống
  • Strand (động từ): làm mắc cạn, bỏ rơi ai đó.

    • The engine failure stranded the boat on a remote island. (Động cơ hỏng đã làm con thuyền mắc cạn trên một hòn đảo xa xôi.)
  • Stranding (danh từ): sự việc mắc cạn (thường dùng cho tàu thuyền hoặc động vật biển).

    • The stranding of the whale was a sad event. (Vụ cá voi mắc cạn một sự kiện đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Marooned: bị bỏ rơi, bị cô lập (thường trên một hòn đảo).
  • Stuck: bị kẹt, bị mắc lại.
  • Isolated: bị cô lập, bị tách biệt.
  • Abandoned: bị bỏ rơi, bị từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stranded" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động dẫn đến tình trạng này thường được diễn đạt bằng động từ "strand"). - To strand someone/something: làm ai đó/cái đó bị mắc kẹt hoặc bị bỏ rơi. - The strike stranded commuters without any train service. (Cuộc đình công đã khiến những người đi làm bị mắc kẹt không bất kỳ dịch vụ tàu hỏa nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stranded". Tình trạng này thường được mô tả trong các cụm như "left stranded" hoặc "found oneself stranded").

stranded

The hiker was stranded on a small island after the boat drifted away.

tính từ
  1. bị mắc cạn (tàu)
  2. bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao
  3. bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự