marquage

danh từ giống đực
  1. sự đánh dấu (hàng hóa, gia súc)
  2. (thể dục thể thao) sự kèm riết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "marquage"

marquage
Un joueur de football effectue un marquage serré sur son adversaire.