marquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đánh dấu: Hành động ghi lại một dấu hiệu, ký hiệu hoặc thông tin lên một vật thể để nhận biết, phân biệt hoặc theo dõi.
- Sự kèm riết (trong thể thao): Trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là các môn đồng đội, đây là hành động theo sát và áp sát một đối thủ cụ thể để ngăn cản họ nhận bóng hoặc tạo ra các tình huống nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le marquage des colis est obligatoire avant l'expédition. (Việc đánh dấu các kiện hàng là bắt buộc trước khi vận chuyển.)
- Le défenseur assure un marquage individuel très serré sur l'attaquant adverse. (Hậu vệ thực hiện một sự kèm riết cá nhân rất chặt chẽ trên tiền đạo đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marquage au sol": vạch kẻ mặt đường (chỉ các vạch sơn trên đường để phân làn, chỉ dẫn giao thông).
- Le marquage au sol est effacé par la pluie. (Vạch kẻ mặt đường bị mờ đi bởi mưa.)
"Marquage publicitaire": sự đánh dấu/quảng cáo (chỉ việc in logo, thương hiệu lên sản phẩm để quảng bá).
- Les ballons de football portent un marquage publicitaire. (Những quả bóng đá mang dấu hiệu quảng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Marquer (động từ): đánh dấu, ghi bàn (thể thao).
- Il faut marquer les livres appartenant à la bibliothèque. (Phải đánh dấu những cuốn sách thuộc về thư viện.)
Marque (danh từ giống cái): dấu, nhãn hiệu, thương hiệu.
- C'est une marque de luxe. (Đó là một thương hiệu xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Étiquetage (danh từ giống đực): sự dán nhãn, ghi nhãn.
- Surveillance (danh từ giống cái): sự giám sát, theo dõi (nghĩa trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "marquage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marquage")
danh từ giống đực
- sự đánh dấu (hàng hóa, gia súc)
- (thể dục thể thao) sự kèm riết