marquee
/mɑ:'ki:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái che lớn, mái vòm: Một cấu trúc che phủ, thường được trang trí và có đèn, được gắn phía trên lối vào của một tòa nhà như khách sạn, nhà hát hoặc rạp chiếu phim để tạo điểm nhấn và che mưa nắng.
- Lều lớn, rạp lều: Một chiếc lều rất lớn, thường được dựng tạm thời bằng vải bạt hoặc vật liệu tương tự, để tổ chức các sự kiện ngoài trời như hội chợ, tiệc cưới hoặc buổi hòa nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous actor's name was in lights on the theater marquee. (Tên của diễn viên nổi tiếng được chiếu sáng trên mái che của nhà hát.)
- They held the wedding reception in a beautiful white marquee on the lawn. (Họ tổ chức tiệc cưới trong một chiếc lều trắng tuyệt đẹp trên bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marquee player" hoặc "marquee name": (thường dùng trong thể thao và giải trí) Một người chơi hoặc ngôi sao rất nổi tiếng và có sức hút lớn, người mà người ta kỳ vọng sẽ thu hút sự chú ý và khán giả.
- The football club spent a huge amount to sign a marquee player. (Câu lạc bộ bóng đá đã chi một khoản tiền khổng lồ để ký hợp đồng với một cầu thủ ngôi sao.)
- "Marquee event": Một sự kiện chính, quan trọng nhất, thu hút nhiều sự chú ý nhất trong một chuỗi hoặc lễ hội.
- The final match is the marquee event of the tournament. (Trận chung kết là sự kiện chính của giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Canopy (n): Mái che, tán (nói chung, có thể nhỏ hơn và ít trang trí hơn ).
- Awning (n): Mái hiên, tấm bạt che (thường nhỏ, che cửa sổ hoặc lối đi bộ).
- Pavilion (n): Lều, đình, gian hàng (có thể là kiến trúc tạm thời hoặc cố định trong công viên, triển lãm).
- Big top (n): Lều vòm lớn của rạp xiếc (một loại đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mái che): Entrance canopy, overhead sign.
- Danh từ (lều lớn): Large tent, festival tent, party tent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "marquee")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marquee")
danh từ
- lều to, rạp bằng vải
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái cửa vào (khách sạn, rạp hát...)