marquee

/mɑ:'ki:/
danh từ
  1. lều to, rạp bằng vải
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái cửa vào (khách sạn, rạp hát...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

marquee
A red marquee stands outside the grand hotel entrance.