marsh hen

marsh hen

A marsh hen wades through the shallow water of a wetland.

Định nghĩa

Danh từ: - nước đầm lầy: "Marsh hen" tên gọi chung cho các loài chim nước nhỏ thuộc chi Gallinula, đặc biệt loài nước (moorhen) sâm cầm (coot). Chúng được phân biệt với các loài nước khác (rails) nhờ một tấm chắn trước trán (frontal shield) hình dáng giống nhà. - Sâm cầm Bắc Mỹ: Trong một số ngữ cảnh, "marsh hen" cũng dùng để chỉ loài sâm cầm (coot) phổ biếnBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phát hiện một con nước đầm lầy đang ẩn mình giữa đám lau sậy gần hồ.)
  • ( nước đầm lầy được biết đến với tấm chắn trước trán màu trắng đặc trưng thói quen bơi lội trong các đầm lầy.)
  • (Nhiều người ngắm chim nhầm lẫn nước đầm lầy với nước thường vẻ ngoài tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as common as a marsh hen": rất phổ biến, nhiều (thường dùng trong văn nói không trang trọng).
    • In this wetland, these birds are as common as a marsh hen. (Ở vùng đất ngập nước này, những con chim này phổ biến như nước đầm lầy vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Moorhen (n): nước, một loài chim cùng chi , thường được gọi là "marsh hen".
    • The moorhen is a type of marsh hen found in Europe and Asia. ( nước một loại nước đầm lầy được tìm thấychâu Âu châu Á.)
  • Coot (n): sâm cầm, một loài chim nước khác đôi khi cũng được gọi là "marsh hen" ở Bắc Mỹ.
    • The American coot is a marsh hen that lives in freshwater marshes. (Sâm cầm Mỹ một loại nước đầm lầy sốngcác đầm lầy nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Water hen: nước (tên gọi khác của marsh hen).
  • Swamp chicken: đầm lầy (tên gọi dân dã, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marsh hen".)
Thành ngữ liên quan
  • "like a marsh hen in a storm": lúng túng, bối rối (thành ngữ ít dùng, mô tả trạng thái hoảng loạn của chim khi gặp bão).
    • When the surprise test was announced, he looked like a marsh hen in a storm. (Khi bài kiểm tra bất ngờ được công bố, anh ấy trông lúng túng như nước đầm lầy gặp bão.)