marshall
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh sát trưởng tư pháp: "Marshall" là một viên chức pháp luật có nhiệm vụ tương tự như cảnh sát trưởng, chịu trách nhiệm thi hành các phán quyết của tòa án.
- Sĩ quan quân đội cấp cao: Ở một số quốc gia, "marshall" là một sĩ quan quân đội có cấp bậc cao nhất, tương đương với thống chế.
- Người tổ chức, điều phối: Trong các sự kiện, "marshall" có thể chỉ người chịu trách nhiệm sắp xếp, hướng dẫn hoặc giữ trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The marshall served the court documents to the defendant. (Cảnh sát trưởng tư pháp đã giao các tài liệu tòa án cho bị cáo.)
- Field Marshall Montgomery was a famous British commander. (Thống chế Montgomery là một chỉ huy nổi tiếng của Anh.)
- The parade marshall led the procession through the streets. (Người điều phối cuộc diễu hành đã dẫn đầu đoàn rước qua các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be marshalled": được sắp xếp, được tổ chức một cách có trật tự.
- The guests were marshalled into the main hall for the ceremony. (Các vị khách được sắp xếp vào đại sảnh chính cho buổi lễ.)
"marshall of the court": cảnh sát trưởng tòa án, người giữ trật tự tại tòa.
- The marshall of the court announced the judge's entrance. (Cảnh sát trưởng tòa án thông báo sự xuất hiện của thẩm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Marshalling (danh từ): hành động sắp xếp, tổ chức.
- The marshalling of troops took several hours. (Việc tập hợp quân đội mất vài giờ.)
Marshaller (danh từ): người sắp xếp, người điều phối (thường dùng trong hàng không hoặc sự kiện).
- The aircraft marshaller guided the plane to the gate. (Người điều phối máy bay đã hướng dẫn chiếc phi cơ vào cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Sheriff: cảnh sát trưởng (tương tự về nhiệm vụ thi hành pháp luật).
- Chief: người đứng đầu, lãnh đạo (trong quân đội hoặc tổ chức).
- Coordinator: người điều phối (trong các sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Marshall up: tập hợp, huy động (lực lượng, tài nguyên).
- The general marshalled up his forces for the final attack. (Vị tướng đã tập hợp lực lượng của mình cho cuộc tấn công cuối cùng.)
Marshall into: sắp xếp vào (một vị trí, một hàng lối).
- The students were marshalled into the auditorium for the assembly. (Các học sinh được sắp xếp vào khán phòng cho buổi họp mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Marshall one's resources: huy động hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.
- She had to marshall her resources to complete the project on time. (Cô ấy phải huy động các nguồn lực của mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)