marshal
/'mɑ:ʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguyên soái, Thống chế: Cấp bậc quân sự cao cấp nhất trong một số quốc gia.
- Viên chức phụ trách nghi lễ: Người có nhiệm vụ tổ chức và điều hành các sự kiện, nghi thức một cách trang trọng.
- Cảnh sát trưởng (Mỹ): Viên chức thực thi pháp luật ở cấp quận hoặc khu vực tư pháp liên bang, có nhiệm vụ tương tự cảnh sát trưởng.
Động từ:
- Sắp xếp, bố trí có trật tự: Hành động tổ chức người hoặc vật thành hàng lối hoặc theo một trình tự hợp lý.
- Huy động, tập hợp: Hành động tập trung hoặc chuẩn bị sẵn sàng các nguồn lực, thông tin.
- Đưa dẫn một cách trang trọng: Hành động dẫn đường hoặc đưa ai đó một cách chính thức, theo nghi thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Marshal inspected the troops. (Vị Nguyên soái đã duyệt binh.)
- The marshal ensured the ceremony proceeded smoothly. (Viên chức phụ trách nghi lễ đảm bảo buổi lễ diễn ra suôn sẻ.)
- The federal marshal arrested the fugitive. (Cảnh sát trưởng liên bang đã bắt giữ kẻ đào tẩu.)
Động từ:
- Please marshal the guests into the hall. (Xin hãy sắp xếp cho khách vào hội trường có trật tự.)
- We need to marshal all our evidence before the trial. (Chúng ta cần tập hợp tất cả bằng chứng trước phiên tòa.)
- She marshaled her thoughts before giving the speech. (Cô ấy đã sắp xếp suy nghĩ của mình trước khi phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to marshal one's forces": Tập trung lực lượng, nguồn lực (theo nghĩa bóng hoặc thực tế).
- The company marshaled its forces for the new product launch. (Công ty đã tập trung toàn lực cho việc ra mắt sản phẩm mới.)
"to marshal arguments": Sắp xếp các luận điểm một cách có hệ thống và logic.
- His essay clearly marshals arguments for environmental protection. (Bài luận của anh ấy sắp xếp rõ ràng các luận điểm ủng hộ bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Marshalling (danh động từ/gerund): Hành động sắp xếp, tổ chức.
- The marshalling of data took several hours. (Việc sắp xếp dữ liệu mất vài giờ.)
Marshalship (danh từ): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một marshal.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quân sự): Commander-in-chief, Generalissimo.
- Danh từ (cảnh sát): Sheriff, Constable.
- Động từ (sắp xếp): Arrange, Organize, Line up.
- Động từ (tập hợp): Mobilize, Assemble, Gather.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "marshal" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "marshal" kèm tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "To act as marshal": Đóng vai trò người điều phối, sắp xếp.
- He acted as marshal for the parade. (Anh ấy đã đóng vai trò điều phối cho cuộc diễu hành.)
danh từ
- (quân sự) nguyên soái, thống chế
- Marshal of the Royal Air Forcethống chế không quân (Anh)
- vị quan phụ trách nghi lễ, quan chủ tế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát trưởng, quận trưởng
động từ
- sắp đặt vào hàng ngũ; sắp xếp theo thứ tự
- đưa dẫn (một cách trang trọng)
- the guest was marshalled into the presence og the Presidentvị khách được đưa vào yết kiến chủ tịch