marsupial

/mɑ:'sju:pjəl/
Học thuật
Thân thiện
marsupial

Un kangourou est un marsupial qui porte son petit dans sa poche ventrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thú túi: Một loài động vật có vú, con cái có một cái túi đặc biệt (túi marsupium) ở bụng để mang nuôi con non sau khi sinh, con non được sinh ragiai đoạn phát triển rất sớm.
    • Động vật thuộc bộ Marsupialia: Dùng để chỉ chung các loài động vật thuộc bộ này.
  2. Tính từ:

    • () hình túi: Mô tả đặc điểm hoặc giống như một cái túi.
    • Thuộc về thú túi: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho các loài thú túi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le kangourou est un marsupial emblématique de l'Australie. (Chuột túi kangaroo là một loài thú túi biểu tượng của nước Úc.)
    • Les marsupiaux, comme le koala et le wombat, ont un mode de reproduction particulier. (Các loài thú túi, như gấu túi koala wombat, có một phương thức sinh sản đặc biệt.)
  • Tính từ:

    • Le développement marsupial est très différent de celui des mammifères placentaires. (Sự phát triển của loài túi rất khác so với động vật có vú nhau thai.)
    • La poche marsupiale protège le petit. (Chiếc túi hình túi bảo vệ con non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les marsupiaux" (số nhiều: marsupiaux): Có thể dùng để chỉ toàn bộ bộ túi (Marsupialia) trong phân loại động vật.
    • Les marsupiaux sont principalement présents en Océanie et en Amérique. (Bộ túi chủ yếu xuất hiệnchâu Đại Dương châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marsupium (danh từ giống đực, từ Latinh): Túi dabụng của thú túi cái, là nguồn gốc của tên gọi "marsupial".
  • Mammifère placentaire (danh từ): Động vật có vú nhau thai - nhóm đối lập với thú túi về phương thức mang thai sinh sản.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Thú túi, động vật túi (cách gọi giải thích trong tiếng Việt).
  • Tính từ: túi, dạng túi.
Các cụm từ liên quan
  • Poche marsupiale (cụm danh từ): Túi marsupial, túi dabụng.
  • Mode de vie marsupial (cụm danh từ): Lối sống đặc trưng của thú túi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "marsupial" một cách ẩn dụ.

marsupial

Un kangourou est un marsupial qui porte son petit dans sa poche ventrale.

tính từ
  1. (động vật học) () hình túi
danh từ giống đực
  1. (động vật học) thú túi
  2. (số nhiều) (marsupiaux) bộ túi

Từ chứa "marsupial"

Từ có nhắc đến "marsupial"