martellement

Học thuật
Thân thiện
martellement

Le martellement du marteau sur le métal se fait entendre dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đập, sự liên hồi đều đặn: Chỉ hành động đập hoặc một cách liên tục, nhịp nhàng, thường tạo ra âm thanh lặp đi lặp lại.
    • Tiếng đập, tiếng liên hồi: Chỉ âm thanh phát ra từ hành động đập hoặc một cách đều đặn dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le martellement des clous sur le toit m'empêchait de dormir. (Tiếng đập đinh liên hồi trên mái nhà khiến tôi không thể ngủ được.)
    • On entendait le martellement régulier du marteau sur l'enclume. (Người ta nghe thấy tiếng đập đều đặn của búa lên đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "martellement des vagues": tiếng sóng vỗ đập liên hồi vào bờ.

    • Le martellement des vagues contre la falaise était hypnotisant. (Tiếng sóng vỗ đập liên hồi vào vách đá thật mê hoặc.)
  • "martellement des idées": (nghĩa bóng) sự nhồi nhét, lặp đi lặp lại các ý tưởng một cách dai dẳng.

    • Le martellement des mêmes arguments finit par lasser l'auditoire. (Việc nhồi nhét lặp đi lặp lại cùng những lập luận cuối cùng khiến thính giả chán ngấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Martèlement (danh từ giống đực): Cách viết thay thế, cùng nghĩa với "martellement".
  • Marteler (động từ): đập, liên hồi; (nghĩa bóng) nhồi nhét, nhấn đi nhấn lại.
    • Il martelait la table pour attirer l'attention. (Anh ta đập bàn liên hồi để thu hút sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Battement: nhịp đập, tiếng đập (thường dùng cho tim, cánh).
  • Pilonnage: sự đập, sự giã (thường dùng trong xây dựng hoặc chế biến).
  • Tapotement: tiếng nhẹ, sự vỗ nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "martellement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "martellement")

martellement

Le martellement du marteau sur le métal se fait entendre dans l'atelier.

danh từ giống đực
  1. như martèlement