mordillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động cắn nhẹ, nhai nhẹ, gặm nhấm: Chỉ hành động dùng răng cắn nhẹ, gặm nhấm hoặc nhai một cách nhẹ nhàng, thường không làm đau hoặc không nhằm mục đích ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mordillement du crayon est une mauvaise habitude. (Hành động gặm nhấm bút chì là một thói quen xấu.)
- Le chiot aime le mordillement des jouets. (Chú chó con thích việc cắn nhẹ các món đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mordillement nerveux": hành động cắn/gặm nhấm do lo lắng, căng thẳng.
- Son mordillement nerveux des ongles trahit son anxiété. (Hành động cắn móng tay do lo lắng của anh ấy đã tố cáo sự bồn chồn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mordiller (động từ): cắn nhẹ, gặm nhấm.
- Il mordille son stylo en réfléchissant. (Anh ấy gặm nhấn cây bút khi đang suy nghĩ.)
- Mordillage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "mordillement", cùng chỉ hành động cắn nhẹ, gặm nhấm.
Từ đồng nghĩa
- Grignotage: sự gặm nhấm, nhấm nháp (thường dùng cho thức ăn, nhưng có thể dùng theo nghĩa tương tự).
- Mâchonnement: sự nhai nhẹ, nhai đi nhai lại.
- xem mordillage