mortellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đến chết được: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái dẫn đến cái chết, hoặc có tính chất nghiêm trọng như chết.
- Cực kỳ, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một tính chất (thường là tiêu cực), mang tính phóng đại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "đến chết được":
- Il a été blessé mortellement dans l'accident. (Anh ấy bị thương đến chết được trong vụ tai nạn.)
- Le poison agit mortellement sur le système nerveux. (Chất độc tác động đến chết được lên hệ thần kinh.)
Nghĩa "cực kỳ, hết sức":
- Cette nouvelle est mortellement triste. (Tin này buồn cực kỳ.)
- Je me suis senti mortellement gêné par sa remarque. (Tôi cảm thấy hết sức ngượng ngùng vì nhận xét của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mortellement sérieux": nghiêm túc cực kỳ, nghiêm túc đến mức đáng sợ.
- Son expression était mortellement sérieuse. (Vẻ mặt của anh ấy nghiêm túc cực kỳ.)
- "Mortellement dangereux": nguy hiểm đến chết người, nguy hiểm cực kỳ.
- Ce virus est mortellement dangereux pour les personnes âgées. (Loại virus này nguy hiểm đến chết người đối với người già.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortel, mortelle (tính từ): (1) gây chết người, chí tử; (2) (thông tục) chán chết, kinh khủng.
- Une maladie mortelle. (Một căn bệnh chết người.)
- Cette réunion était mortelle ! (Buổi họp đó chán chết!)
- Mort (danh từ): cái chết, sự chết.
- Mortellement là phó từ được cấu tạo từ tính từ mortel + hậu tố -ment.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "đến chết được": À mort (đến chết), fatalement (một cách chết người).
- Nghĩa "cực kỳ, hết sức": Extrêmement (vô cùng), terriblement (kinh khủng), incroyablement (đáng kinh ngạc), affreusement (khủng khiếp).
Lưu ý sử dụng
- Mortellement thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
- Khi dùng với nghĩa "cực kỳ", từ này thường đi kèm với các tính từ mang sắc thái tiêu cực (ennuyeux - chán, triste - buồn, dangereux - nguy hiểm) để tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ, đôi khi có tính chất phóng đại hoặc hài hước.
phó từ
- đến chết được
- Blessé mortellementbị thương đến chết được
- cực kỳ, hết sức
- Discours mortellement ennuyeuxbài diễn văn hết sức chán