marten

/'mɑ:tin/
danh từ
  1. (động vật học) chồn mactet
  2. bộ da lông chồn mactet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "marten"

marten
A marten climbs a tall pine tree in the forest.