smarten

/'smɑ:tn/
Học thuật
Thân thiện
smarten

A woman smartens up her outfit with a colorful scarf.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn; cải thiện vẻ bề ngoài: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ đó trông chỉn chu, hấp dẫn hoặc hiện đại hơn.
    • Làm cho nhanh nhẹn, hoạt bát hơn: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ đó trở nên nhanh nhẹn, hiệu quả hoặc thông minh hơn.
  2. Nội động từ:

    • Tự làm cho bản thân gọn gàng, bảnh bao hơn: Hành động tự cải thiện vẻ ngoài của chính mình, thường bằng cách ăn mặc đẹp hơn hoặc chỉnh trang lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • They decided to smarten the old house with a fresh coat of paint. (Họ quyết định làm cho ngôi nhà bảnh bao hơn bằng một lớp sơn mới.)
    • The new software will smarten up the production process. (Phần mềm mới sẽ làm cho quy trình sản xuất nhanh nhẹn hiệu quả hơn.)
  • Nội động từ:

    • You should smarten up before the job interview. (Bạn nên tự làm cho mình bảnh bao hơn trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smarten someone/something up": Làm cho ai đó/cái đó trông gọn gàng, hấp dẫn hoặc hiện đại hơn.

    • A few plants would really smarten up the office. (Vài chậu cây sẽ thực sự làm cho văn phòng đẹp mắt hơn.)
  • "to smarten oneself up": Tự chỉnh trang, tự làm cho bản thân gọn gàng bảnh bao (thường để gây ấn tượng).

    • He went to the barber to smarten himself up for the wedding. (Anh ấy đã đến tiệm cắt tóc để tự làm cho mình bảnh bao cho đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart (adj): Thông minh; bảnh bao, gọn gàng, sáng sủa.
    • He looks very smart in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Spruce up: Làm cho gọn gàng, tươm tất hơn (thường dùng cho ngoại hình hoặc không gian).
  • Tidy up: Dọn dẹp, làm cho ngăn nắp.
  • Enhance: Cải thiện, nâng cao chất lượng hoặc vẻ đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smarten up: (Đã giải thích trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'). Đây cụm từ phổ biến nhất với "smarten".
smarten

A woman smartens up her outfit with a colorful scarf.

ngoại động từ
  1. làm cho thêm duyên dáng; làm cho bảnh choẹ
    • to smarten someone up
      làm cho ai bảnh choẹ, làm cho ai thêm duyên dáng
    • to smarten oneself up
      diện, làm dáng, làm đỏm
  2. làm cho mau lẹ, làm cho nhanh nhẹn lên, làm cho hoạt động lên
nội động từ
  1. tự làm cho bảnh; tự làm cho duyên dáng; tự làm cho bảnh thêm; tự làm cho duyên dáng thêm

Từ có nhắc đến "smarten"