martes

Định nghĩa

Danh từ: - Chồn mactet: "martes" một danh từ khoa học chỉ một chi động vật trong họ Chồn (Mustelidae), bao gồm các loài chồn mactet (marten) sốngrừng, thân hình thon dài, lông dày quý giá. Từ này thường được dùng trong phân loại động vật học hơn trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Loài chồn mactet nổi tiếng với bộ lông mềm mại giá trị.)
  • (Các nhà khoa học phân loại chồn thông vào chi martes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Martes martes": tên khoa học của loài chồn thông châu Âu.
    • The European pine marten (Martes martes) is a protected species in many countries. (Chồn thông châu Âu (Martes martes) loài được bảo vệnhiều quốc gia.)
  • "Martes zibellina": tên khoa học của loài chồn zibelin (sable), nổi tiếng với bộ lông cực kỳ quý hiếm.
    • The sable (Martes zibellina) is hunted for its luxurious fur. (Chồn zibelin (Martes zibellina) bị săn bắt bộ lông xa xỉ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Marten (danh từ): tên thông thường của các loài chồn mactet, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • The marten is a skillful climber. (Chồn mactet một tay leo trèo khéo léo.)
  • Sable (danh từ): chồn zibelin, một loài thuộc chi martes, lông màu đen hoặc nâu sẫm.
Từ đồng nghĩa
  • Marten: chồn mactet (tên thông thường).
  • Pine marten: chồn thông (một loài cụ thể trong chi martes).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "martes".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "martes".