mauritius

mauritius

A family enjoys a sunny day on a beach in Mauritius.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một quốc đảophía tây nam Ấn Độ Dương: "Mauritius" tên gọi của một hòn đảo quốc gia chủ quyền nằmphía đông Madagascar.
    • Tên gọi của một nhà nước nghị viện trên đảo Mauritius: "Mauritius" cũng chỉ chính thể cộng hòa nghị viện trên hòn đảo này.
dụ sử dụng
  • (Mauritius nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp nền văn hóa đa dạng.)
  • (Thủ đô của Mauritius Port Louis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Mauritius": Cộng hòa Mauritius, tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Mauritius gained independence from the United Kingdom in 1968. (Cộng hòa Mauritius giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1968.)
  • "Mauritius island": hòn đảo Mauritius, dùng để phân biệt với các đảo nhỏ phụ thuộc.

    • Mauritius island is surrounded by coral reefs. (Hòn đảo Mauritius được bao quanh bởi các rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Mauritian (adj, n): thuộc về Mauritius; người Mauritius.
    • Mauritian cuisine is a blend of Indian, Chinese, and African influences. (Ẩm thực Mauritius sự pha trộn giữa ảnh hưởng của Ấn Độ, Trung Quốc châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Mauritius" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Quốc đảo Ấn Độ Dương: hòn đảo quốc giaẤn Độ Dương.
    • Cộng hòa Mauritius: tên chính thức của quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Mauritius" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Mauritius", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh du lịch:
    • "The pearl of the Indian Ocean": viên ngọc của Ấn Độ Dương, một biệt danh cho Mauritius.
      • Mauritius is often called the pearl of the Indian Ocean. (Mauritius thường được gọi là viên ngọc của Ấn Độ Dương.)