martien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về sao Hỏa: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến hành tinh sao Hỏa.
- Có sao Hỏa chiếu mệnh: (Theo chiêm tinh, mê tín) Dùng để mô tả một người được cho là chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của hành tinh sao Hỏa, thường liên quan đến tính cách mạnh mẽ, quyết đoán hoặc hiếu chiến.
Danh từ:
- Người sao Hỏa: Sinh vật giả tưởng được cho là đến từ hành tinh sao Hỏa; người ngoài hành tinh từ sao Hỏa.
- Người có sao Hỏa chiếu mệnh: (Theo chiêm tinh, mê tín) Người được cho là có số mệnh chịu ảnh hưởng đặc biệt của sao Hỏa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La sonde a effectué une exploration martienne. (Tàu thăm dò đã thực hiện một cuộc khám phá thuộc về sao Hỏa.)
- Selon l'astrologie, il a un caractère martien. (Theo chiêm tinh học, anh ấy có tính cách của người sao Hỏa chiếu mệnh.)
Danh từ:
- Les romans de science-fiction décrivent souvent des martiens. (Các tiểu thuyết khoa học viễn tưởng thường mô tả những người sao Hỏa.)
- On dit que c'est un martien, toujours plein d'énergie. (Người ta nói anh ta là một người có sao Hỏa chiếu mệnh, lúc nào cũng tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un paysage martien": Một cảnh quan giống như trên sao Hỏa, thường hoang vắng, khô cằn, có màu đỏ hoặc trông kỳ lạ.
- Cette région désertique offre un paysage presque martien. (Vùng sa mạc này mang đến một cảnh quan gần như của sao Hỏa.)
"Une idée martienne": (Nghĩa bóng, thân mật) Một ý tưởng kỳ quặc, khác thường, như thể đến từ một thế giới khác.
- Il a encore eu une idée martienne pour résoudre ce problème. (Anh ấy lại có một ý tưởng kỳ quặc như người sao Hỏa để giải quyết vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Martienne (tính từ/danh từ, giống cái): Dạng giống cái của "martien".
- Une sonde martienne. (Một tàu thăm dò sao Hỏa.)
- Elle se sent comme une martienne ici. (Cô ấy cảm thấy mình như một người sao Hỏa ở đây.)
Mars (danh từ riêng): Sao Hỏa, tên hành tinh.
- Martial, martiale (tính từ): Thuộc về chiến tranh, hiếu chiến. (Cùng gốc từ Latinh với "martien" nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Pour Mars (cụm từ): Dành cho sao Hỏa (nghĩa thuộc về hành tinh).
- Extra-terrestre (danh từ/tính từ): Người ngoài hành tinh / thuộc về ngoài Trái Đất (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng sao Hỏa).
Thành ngữ liên quan
- Être (tout) droit sorti d'un film de martiens (thành ngữ, thân mật): Hành xử hoặc trông rất kỳ lạ, như thể vừa bước ra từ một bộ phim về người sao Hỏa.
- Avec cette tenue, on dirait qu'il est tout droit sorti d'un film de martiens. (Với bộ đồ đó, trông anh ta như thể vừa bước ra từ một bộ phim về người sao Hỏa.)
tính từ
- (thuộc) sao Hoả
- có sao Hoả chiếu mệnh (người)
danh từ
- người sao Hoả (phỏng đoán)
- người có sao Hoả chiếu mệnh (theo mê tín)