méridien

Học thuật
Thân thiện
méridien

Le méridien de Greenwich est le méridien de référence pour la longitude.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) phương nam: Chỉ hướng hoặc vị trí liên quan đến phía nam.
    • (Thuộc) buổi trưa: Chỉ thời điểm giữa ngày, khi mặt trờivị trí cao nhất.
    • (Thuộc) kinh tuyến: Liên quan đến các đường kinh tuyến trên bản đồ hoặc quả địa cầu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đường kinh, kinh tuyến: Một nửa đường tròn tưởng tượng nối hai cực của Trái Đất, dùng để xác định kinh độ.
    • Kinh tuyến bầu trời: Đường tròn lớn trên thiên cầu đi qua các cực trời thiên đỉnh.
  3. Danh từ giống cái:

    • Giấc ngủ trưa: Một giấc ngủ ngắn vào buổi trưa.
    • Ghế dài lưng chếch: Một loại ghế dài phần tựa lưng nghiêng.
    • Đường chính ngọ: Đường kinh tuyến đi qua thiên đỉnh, đánh dấu thời điểm chính ngọ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le climat méridien est souvent plus chaud. (Khí hậu phương nam thường ấm hơn.)
    • La chaleur méridienne est intense. (Cái nóng buổi trưa rất gay gắt.)
    • Le plan méridien divise la Terre. (Mặt phẳng kinh tuyến chia Trái Đất.)
  • Danh từ giống đực (kinh tuyến):

    • Paris est situé sur le méridien de Greenwich. (Paris nằm trên kinh tuyến Greenwich.)
    • Les méridiens et les parallèles forment un réseau géographique. (Các kinh tuyến vĩ tuyến tạo thành một mạng lưới địa lý.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle fait une courte méridienne après le déjeuner. ( ấy chợp mắt một giấc ngắn sau bữa trưa.)
    • Une méridienne était placée dans le salon. (Một chiếc ghế dài lưng chếch được đặt trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méridien céleste": Kinh tuyến bầu trời, một khái niệm trong thiên văn học.

    • L'observation se fait par rapport au méridien céleste. (Việc quan sát được thực hiện so với kinh tuyến bầu trời.)
  • "Méridien magnétique": Kinh tuyến từ, đường nối các điểm cùng độ từ thiên.

    • La boussole s'aligne sur le méridien magnétique. (La bàn chỉ hướng theo kinh tuyến từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Méridional(e) (adj): (thuộc) miền nam, phương nam.

    • La cuisine méridionale est très parfumée. (Ẩm thực miền nam rất thơm ngon.)
  • Méridienne (n.f): (trong kiến trúc) cửa sổ hướng nam.

    • La pièce est éclairée par une grande méridienne. (Căn phòng được chiếu sáng bởi một cửa sổ hướng nam lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sud (adj/n.m): phía nam, phương nam (cho nghĩa chỉ hướng).
  • Midi (n.m): buổi trưa, miền nam nước Pháp (cho nghĩa thời gian vị trí).
  • Longitude (n.f): kinh độ (liên quan đến khái niệm kinh tuyến).
Thành ngữ liên quan
  • Être au méridien de sa gloire: Ở đỉnh cao vinh quang, thời kỳ rực rỡ nhất.

    • L'artiste était au méridien de sa gloire. (Nghệ sĩ đangđỉnh cao vinh quang.)
  • Passer le méridien: Vượt qua điểm cao nhất, bắt đầu suy tàn (nghĩa bóng).

    • Sa carrière a passé le méridien. (Sự nghiệp của anh ta đã qua thời kỳ đỉnh cao.)
méridien

Le méridien de Greenwich est le méridien de référence pour la longitude.

{{méridiens}}
tính từ
  1. (văn học) (thuộc) phương nam
    • Exposition méridienne
      sự hướng về phương nam
  2. (văn học) (thuộc) buổi trưa
    • Fleur méridienne
      hoa nở buổi trưa
  3. (thuộc) kinh tuyến
danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học); địa chất, địa lý; toán học) đường kinh, kinh tuyến
    • Méridien céleste
      kinh tuyến bầu trời
    • Méridien magnétique
      kinh tuyến từ
danh từ giống cái
  1. giấc ngủ trưa
  2. ghế dài lưng chếch
  3. (thiên (văn học)) đường chính ngọ

Từ gần giống

Từ chứa "méridien"