méridien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) phương nam: Chỉ hướng hoặc vị trí liên quan đến phía nam.
- (Thuộc) buổi trưa: Chỉ thời điểm giữa ngày, khi mặt trời ở vị trí cao nhất.
- (Thuộc) kinh tuyến: Liên quan đến các đường kinh tuyến trên bản đồ hoặc quả địa cầu.
Danh từ giống đực:
- Đường kinh, kinh tuyến: Một nửa đường tròn tưởng tượng nối hai cực của Trái Đất, dùng để xác định kinh độ.
- Kinh tuyến bầu trời: Đường tròn lớn trên thiên cầu đi qua các cực trời và thiên đỉnh.
Danh từ giống cái:
- Giấc ngủ trưa: Một giấc ngủ ngắn vào buổi trưa.
- Ghế dài lưng chếch: Một loại ghế dài có phần tựa lưng nghiêng.
- Đường chính ngọ: Đường kinh tuyến đi qua thiên đỉnh, đánh dấu thời điểm chính ngọ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le climat méridien est souvent plus chaud. (Khí hậu phương nam thường ấm hơn.)
- La chaleur méridienne est intense. (Cái nóng buổi trưa rất gay gắt.)
- Le plan méridien divise la Terre. (Mặt phẳng kinh tuyến chia Trái Đất.)
Danh từ giống đực (kinh tuyến):
- Paris est situé sur le méridien de Greenwich. (Paris nằm trên kinh tuyến Greenwich.)
- Les méridiens et les parallèles forment un réseau géographique. (Các kinh tuyến và vĩ tuyến tạo thành một mạng lưới địa lý.)
Danh từ giống cái:
- Elle fait une courte méridienne après le déjeuner. (Cô ấy chợp mắt một giấc ngắn sau bữa trưa.)
- Une méridienne était placée dans le salon. (Một chiếc ghế dài lưng chếch được đặt trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Méridien céleste": Kinh tuyến bầu trời, một khái niệm trong thiên văn học.
- L'observation se fait par rapport au méridien céleste. (Việc quan sát được thực hiện so với kinh tuyến bầu trời.)
"Méridien magnétique": Kinh tuyến từ, đường nối các điểm có cùng độ từ thiên.
- La boussole s'aligne sur le méridien magnétique. (La bàn chỉ hướng theo kinh tuyến từ.)
Biến thể và từ gần giống
Méridional(e) (adj): (thuộc) miền nam, phương nam.
- La cuisine méridionale est très parfumée. (Ẩm thực miền nam rất thơm ngon.)
Méridienne (n.f): (trong kiến trúc) cửa sổ hướng nam.
- La pièce est éclairée par une grande méridienne. (Căn phòng được chiếu sáng bởi một cửa sổ hướng nam lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Sud (adj/n.m): phía nam, phương nam (cho nghĩa chỉ hướng).
- Midi (n.m): buổi trưa, miền nam nước Pháp (cho nghĩa thời gian và vị trí).
- Longitude (n.f): kinh độ (liên quan đến khái niệm kinh tuyến).
Thành ngữ liên quan
Être au méridien de sa gloire: Ở đỉnh cao vinh quang, thời kỳ rực rỡ nhất.
- L'artiste était au méridien de sa gloire. (Nghệ sĩ đang ở đỉnh cao vinh quang.)
Passer le méridien: Vượt qua điểm cao nhất, bắt đầu suy tàn (nghĩa bóng).
- Sa carrière a passé le méridien. (Sự nghiệp của anh ta đã qua thời kỳ đỉnh cao.)
{{méridiens}}
tính từ
- (văn học) (thuộc) phương nam
- Exposition méridiennesự hướng về phương nam
- (văn học) (thuộc) buổi trưa
- Fleur méridiennehoa nở buổi trưa
- (thuộc) kinh tuyến
danh từ giống đực
- (thiên (văn học); địa chất, địa lý; toán học) đường kinh, kinh tuyến
- Méridien célestekinh tuyến bầu trời
- Méridien magnétiquekinh tuyến từ
danh từ giống cái
- giấc ngủ trưa
- ghế dài lưng chếch
- (thiên (văn học)) đường chính ngọ