martinet

/,mɑ:ti'net/
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim én
  2. (kỹ thuật) búa giã
  3. roi da tết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "martinet"

martinet
Un martinet noir vole au-dessus de l'étang.