martinet

/,mɑ:ti'net/
Học thuật
Thân thiện
martinet

Un martinet noir vole au-dessus de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim én: Một loài chim nhỏ, thường bay nhanh hay làm tổ dưới mái nhà hoặc vách đá.
    • Búa giã: Một công cụ cơ khí nặng, được nâng lên rồi thả rơi xuống để đập, giã hoặc đóng.
    • Roi da tết: Một loại roi ngắn được tết từ nhiều dây da, dùng để trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le martinet est un oiseau migrateur. (Chim énmột loài chim di cư.)
    • Les ouvriers utilisaient un lourd martinet pour forger le métal. (Các công nhân đã sử dụng một chiếc búa giã nặng để rèn kim loại.)
    • Autrefois, le martinet était un instrument de punition corporelle. (Ngày xưa, roi da tếtmột công cụ trừng phạt thân thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sévère comme un martinet": Cứng rắn, nghiêm khắc một cách quá mức (nghĩa bóng, so sánh với tính chất cứng nhắc của cây roi).
    • Le nouveau directeur est sévère comme un martinet. (Vị giám đốc mới cứng rắn như một cây roi.)
Biến thể từ gần giống
  • Martin-pêcheur (n.m): Chim bói cá (một loài chim khác, tên gọi tương tự nhưng không liên quan về nghĩa với "martinet").
  • Marteau (n.m): Cái búa (công cụ nói chung, không phải búa giã chuyên dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chim én": hirondelle (chim nhạn, én).
  • Pour "búa giã": mouton (búa tạ, búa đóng cọc).
  • Pour "roi da tết": cravache (roi ngựa), fouet (roi).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Martinet: Từ này cònmột họ người phổ biếnPháp. cũng có thể dùng để chỉ một người quá nghiêm khắc, cứng nhắc (nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh cây roi), nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với tiếng Anh.
martinet

Un martinet noir vole au-dessus de l'étang.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim én
  2. (kỹ thuật) búa giã
  3. roi da tết

Từ có nhắc đến "martinet"