marupa

Định nghĩa

Danh từ: - Cây marupa: Một loại cây nguồn gốc từ thung lũng Amazon, cho gỗ nhẹ, giòn, được địa phương coi khả năng chống lại sự tấn công của côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Cây marupa được đánh giá cao gỗ nhẹ của .)
  • (Các thợ xây địa phương ưa chuộng gỗ marupa khả năng chống côn trùng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marupa timber": gỗ marupa, thường được dùng trong xây dựng nhẹ hoặc đồ nội thất.
    • Marupa timber is often used for making crates and light furniture. (Gỗ marupa thường được dùng để làm thùng đồ nội thất nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marupa tree (danh từ): cây marupa.
    • The marupa tree grows abundantly in the Amazon basin. (Cây marupa mọc nhiềulưu vực sông Amazon.)
Từ đồng nghĩa
  • Simarouba (danh từ): một chi thực vật họ hàng với marupa, cũng cho gỗ nhẹ.
  • Paradise tree (danh từ): tên gọi khác của cây marupa trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marupa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marupa" do đây một từ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "marupa"

marupa
The carpenter selects marupa timber for the outdoor furniture.