mirabeau

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mirabeau tên của một chính trị gia nhà cách mạng người Pháp nổi bật trong giai đoạn đầu của Cách mạng Pháp (1749–1791). Ông được biết đến với tài hùng biện vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các cải cách chính trị.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Mirabeau": chỉ lối nói hùng biện, đầy sức thuyết phục táo bạo.
    • Diễn văn của ông ấy mang phong cách Mirabeau, khiến cả hội trường im lặng lắng nghe.
Biến thể từ gần giống
  • Mirabeauesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Mirabeau, thường dùng để chỉ tài hùng biện.
    • Bài phát biểu của ấy rất Mirabeauesque, đầy nhiệt huyết sức thuyết phục.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng Pháp: người tham gia vào Cách mạng Pháp.
  • Nhà hùng biện: người tài nói trước công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Mirabeau".
Thành ngữ liên quan
  • "Mirabeau của thời đại": chỉ một người tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực chính trị hoặc xã hội, tương tự như Mirabeau trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
    • Ông ấy được coi Mirabeau của thời đại chúng ta, với những bài diễn thuyết thay đổi lịch sử.