mihrab

mihrab

A worshipper faces the mihrab during prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hốc tường trong nhà thờ Hồi giáo: "Mihrab" một hốc tường hình vòm, thường được trang trí công phu, nằm trên bức tường của một nhà thờ Hồi giáo (masjid). Hốc tường này chỉ hướng về Thánh địa Mecca, nơi tất cả người Hồi giáo hướng mặt khi cầu nguyện. Đây một yếu tố kiến trúc quan trọng, đánh dấu hướng qibla.
    • Họa tiết hình hốc tường trên thảm cầu nguyện: "Mihrab" cũng chỉ một họa tiết trang trí hình hốc tường được dệt hoặc in trên thảm cầu nguyệt của người Hồi giáo. Trong khi cầu nguyện, người sử dụng thảm phải xoay họa tiết này về hướng Mecca.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (kiến trúc):

    • The mihrab in the mosque is beautifully decorated with intricate mosaics. (Hốc tường mihrab trong nhà thờ Hồi giáo được trang trí đẹp mắt với những bức khảm tinh xảo.)
    • Worshippers face the mihrab during their daily prayers. (Các tín đồ hướng mặt về phía hốc tường mihrab trong những buổi cầu nguyện hàng ngày của họ.)
  • Nghĩa 2 (thảm cầu nguyện):

    • He unrolled his prayer rug, making sure the mihrab design pointed toward Mecca. (Anh ấy trải tấm thảm cầu nguyện ra, đảm bảo họa tiết mihrab hướng về phía Mecca.)
    • The mihrab on the rug serves as a visual guide for the direction of prayer. (Họa tiết mihrab trên tấm thảm đóng vai trò như một hướng dẫn trực quan về hướng cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mihrab" như một biểu tượng tâm linh: Trong văn hóa Hồi giáo, "mihrab" không chỉ một cấu trúc vật còn tượng trưng cho "cánh cửa dẫn đến Thượng đế" hoặc nơi ánh sáng thiêng liêng chiếu rọi. Trong thơ ca nghệ thuật Hồi giáo, thường được nhắc đến như một ẩn dụ cho sự kết nối tâm linh.
    • The poet described the mihrab as a gateway to divine presence. (Nhà thơ miêu tả hốc tường mihrab như một cánh cổng dẫn đến sự hiện diện thiêng liêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Qibla (n): hướng về Thánh địa Mecca người Hồi giáo hướng mặt khi cầu nguyện. Mihrab dấu hiệu kiến trúc chỉ hướng qibla.

    • The mihrab indicates the qibla. (Hốc tường mihrab chỉ hướng qibla.)
  • Minbar (n): bục giảng trong nhà thờ Hồi giáo, thường nằm bên phải mihrab, nơi imam (người dẫn cầu nguyện) đọc bài thuyết giảng.

    • The imam stood on the minbar, which was adjacent to the mihrab. (Vị imam đứng trên bục giảng minbar, nằm cạnh hốc tường mihrab.)
Từ đồng nghĩa
  • Hốc tường chỉ hướng: (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn giải "hốc tường chỉ hướng cầu nguyện").
  • Họa tiết hốc tường: (dùng cho thảm cầu nguyện, không từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "mihrab". Từ này thường được dùng như một danh từ độc lập trong các ngữ cảnh tôn giáo kiến trúc.
Thành ngữ liên quan
  • "To face the mihrab": hướng về hốc tường mihrab (ám chỉ hành động cầu nguyện đúng hướng).
    • Every Muslim learns to face the mihrab during prayer. (Mỗi người Hồi giáo đều học cách hướng về hốc tường mihrab khi cầu nguyện.)