mask

/mɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
mask

A child wears a colorful mask at a costume party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mặt nạ: Một vật dụng được đeo để che phủ một phần hoặc toàn bộ khuôn mặt, thường dùng để bảo vệ, hóa trang, hoặc che giấu danh tính.
    • Vật che đậy, vỏ bọc: Thứ được dùng để che giấu bản chất, cảm xúc, hoặc ý định thật sự của một người hoặc một sự việc.
    • Mặt nạ phòng độc: Một loại mặt nạ đặc biệt được thiết kế để bảo vệ người đeo khỏi khí độc, bụi, hoặc vi khuẩn.
  2. Động từ:

    • Đeo mặt nạ: Hành động đeo một chiếc mặt nạ lên mặt.
    • Che giấu, che đậy: Hành động che giấu hoặc làm cho một thứ đó không bị nhận thấy hoặc khó nhận biết.
    • Ngụy trang: Hành động che giấu hoặc thay đổi hình dáng bên ngoài để không bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children wore colorful masks at the carnival. (Bọn trẻ đeo những chiếc mặt nạ đầy màu sắc tại lễ hội.)
    • His smile was just a mask for his sadness. (Nụ cười của anh ấy chỉ một lớp mặt nạ che giấu nỗi buồn.)
    • Firefighters need a gas mask to enter the burning building. (Lính cứu hỏa cần mặt nạ phòng độc để vào tòa nhà đang cháy.)
  • Động từ:

    • The thieves masked their faces with scarves. (Những tên trộm che mặt bằng khăn quàng.)
    • She tried to mask her disappointment with a joke. ( ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một câu đùa.)
    • The strong spices mask the bland taste of the meat. (Gia vị mạnh che lấp vị nhạt nhẽo của thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop/throw off the mask": lột mặt nạ, vạch trần chân tướng.

    • The politician finally dropped the mask and revealed his true intentions. (Chính trị gia cuối cùng đã lột mặt nạ tiết lộ ý định thật sự của mình.)
  • "under the mask of something": dưới vỏ bọc của cái đó.

    • He gained their trust under the mask of friendship. (Hắn ta giành được lòng tin của họ dưới vỏ bọc của tình bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Masked (adj): được che mặt, bị che giấu.

    • A masked ball (Một buổi dạ hội đeo mặt nạ)
    • Masked emotions (Những cảm xúc bị che giấu)
  • Masking (n): sự che giấu, sự ngụy trang.

    • The masking of one's true feelings (Việc che giấu cảm xúc thật)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Disguise (sự cải trang), cover (vỏ bọc), façade (mặt tiền, vẻ bề ngoài).
  • Động từ: Conceal (che giấu), hide (giấu), disguise (ngụy trang), obscure (làm mờ đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mask up: Đeo mặt nạ (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc phòng hộ).
    • Please mask up before entering the hospital. (Vui lòng đeo mặt nạ trước khi vào bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan
  • A mask of sanity: Vẻ ngoài tỉnh táo, bình thường (thường để che giấu sự điên rồ hoặc bất ổn bên trong).
    • The serial killer wore a perfect mask of sanity. (Kẻ giết người hàng loạt mang một vẻ ngoài tỉnh táo hoàn hảo.)
mask

A child wears a colorful mask at a costume party.

danh từ
  1. mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to throw off the mask
      lột mặt nạ, vạch trần chân tướng
    • under the mask of virture
      dưới mặt nạ đạo đức; đạo đức giả
  2. mặt nạ phòng độc
ngoại động từ
  1. đeo mặt nạ cho
  2. che giấu, giấu giếm, che kín
  3. (quân sự) nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe)
nội động từ
  1. mang mặt nạ giả trang