mask
/mɑ:sk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mặt nạ: Một vật dụng được đeo để che phủ một phần hoặc toàn bộ khuôn mặt, thường dùng để bảo vệ, hóa trang, hoặc che giấu danh tính.
- Vật che đậy, vỏ bọc: Thứ được dùng để che giấu bản chất, cảm xúc, hoặc ý định thật sự của một người hoặc một sự việc.
- Mặt nạ phòng độc: Một loại mặt nạ đặc biệt được thiết kế để bảo vệ người đeo khỏi khí độc, bụi, hoặc vi khuẩn.
Động từ:
- Đeo mặt nạ: Hành động đeo một chiếc mặt nạ lên mặt.
- Che giấu, che đậy: Hành động che giấu hoặc làm cho một thứ gì đó không bị nhận thấy hoặc khó nhận biết.
- Ngụy trang: Hành động che giấu hoặc thay đổi hình dáng bên ngoài để không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children wore colorful masks at the carnival. (Bọn trẻ đeo những chiếc mặt nạ đầy màu sắc tại lễ hội.)
- His smile was just a mask for his sadness. (Nụ cười của anh ấy chỉ là một lớp mặt nạ che giấu nỗi buồn.)
- Firefighters need a gas mask to enter the burning building. (Lính cứu hỏa cần mặt nạ phòng độc để vào tòa nhà đang cháy.)
Động từ:
- The thieves masked their faces with scarves. (Những tên trộm che mặt bằng khăn quàng.)
- She tried to mask her disappointment with a joke. (Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một câu đùa.)
- The strong spices mask the bland taste of the meat. (Gia vị mạnh che lấp vị nhạt nhẽo của thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drop/throw off the mask": lột mặt nạ, vạch trần chân tướng.
- The politician finally dropped the mask and revealed his true intentions. (Chính trị gia cuối cùng đã lột mặt nạ và tiết lộ ý định thật sự của mình.)
"under the mask of something": dưới vỏ bọc của cái gì đó.
- He gained their trust under the mask of friendship. (Hắn ta giành được lòng tin của họ dưới vỏ bọc của tình bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Masked (adj): được che mặt, bị che giấu.
- A masked ball (Một buổi dạ hội đeo mặt nạ)
- Masked emotions (Những cảm xúc bị che giấu)
Masking (n): sự che giấu, sự ngụy trang.
- The masking of one's true feelings (Việc che giấu cảm xúc thật)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Disguise (sự cải trang), cover (vỏ bọc), façade (mặt tiền, vẻ bề ngoài).
- Động từ: Conceal (che giấu), hide (giấu), disguise (ngụy trang), obscure (làm mờ đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mask up: Đeo mặt nạ (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc phòng hộ).
- Please mask up before entering the hospital. (Vui lòng đeo mặt nạ trước khi vào bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan
- A mask of sanity: Vẻ ngoài tỉnh táo, bình thường (thường để che giấu sự điên rồ hoặc bất ổn bên trong).
- The serial killer wore a perfect mask of sanity. (Kẻ giết người hàng loạt mang một vẻ ngoài tỉnh táo hoàn hảo.)
danh từ
- mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to throw off the masklột mặt nạ, vạch trần chân tướng
- under the mask of virturedưới mặt nạ đạo đức; đạo đức giả
- mặt nạ phòng độc
ngoại động từ
- đeo mặt nạ cho
- che giấu, giấu giếm, che kín
- (quân sự) nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe)
nội động từ
- mang mặt nạ giả trang