massacre
/'mæsəkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tàn sát, cuộc thảm sát: Hành động giết hại một số lượng lớn người, đặc biệt là những người không có khả năng tự vệ hoặc một cách tàn bạo, dã man.
- Sự giết chóc hàng loạt: Việc tiêu diệt nhiều người cùng một lúc, thường trong một bối cảnh bạo lực tập thể.
Ngoại động từ:
- Tàn sát, thảm sát: Hành động giết chết một số lượng lớn người một cách tàn bạo và thường là vô cớ.
- Giết chóc dã man: Tiêu diệt nhiều sinh mạng một cách không thương tiếc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The history books recorded the massacre of innocent civilians. (Sách lịch sử ghi lại cuộc thảm sát những thường dân vô tội.)
- The massacre at the village was a dark chapter in the war. (Vụ tàn sát tại ngôi làng là một chương đen tối trong cuộc chiến.)
Ngoại động từ:
- The invading army massacred the entire population. (Quân đội xâm lược đã tàn sát toàn bộ cư dân.)
- He was accused of massacring his political opponents. (Ông ta bị cáo buộc đã thảm sát các đối thủ chính trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a massacre": (dùng như danh từ) mô tả một sự kiện hoặc tình huống có tính chất tàn sát, hủy diệt lớn.
- The election was a complete massacre for the ruling party. (Cuộc bầu cử là một thất bại thảm hại (như một cuộc tàn sát) cho đảng cầm quyền.)
- "to massacre the truth": (dùng ẩn dụ) xuyên tạc hoặc phá hủy sự thật một cách thô bạo.
- The propaganda completely massacred the truth about the event. (Sự tuyên truyền đã hoàn toàn xuyên tạc sự thật về sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Massacrer (danh từ): kẻ tàn sát, người thực hiện vụ thảm sát.
- Massacring (danh động từ/ hiện tại phân từ): hành động tàn sát.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Slaughter (sự chém giết, tàn sát), carnage (cảnh chém giết, tàn sát), butchery (sự giết hại dã man), pogrom (cuộc tàn sát, đặc biệt chống lại một nhóm người).
- Động từ: Slaughter (chém giết, tàn sát), butcher (giết hại dã man), annihilate (tiêu diệt hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "massacre" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa đen. Cách dùng chủ yếu là động từ nguyên thể hoặc danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- A massacre of the innocents: (thành ngữ) Cuộc tàn sát những người vô tội, thường dùng để chỉ sự kiện trong Kinh Thánh hoặc các vụ giết hại tương tự.
- To be a sitting duck massacre: (cách diễn đạt) Một cuộc tàn sát nơi nạn nhân hoàn toàn bất lực, dễ bị tấn công.
danh từ
- sự giết chóc, sự tàn sát
- cuộc tàn sát
ngoại động từ
- giết chóc, tàn sát