massacre
/'mæsəkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc tàn sát, sự tàn phá: Hành động giết hại một số lượng lớn người, thường là một cách tàn bạo và không phân biệt.
- Sự phá, sự đập phá: Hành động phá hủy một thứ gì đó một cách dữ dội.
- Sự thực hiện tồi, sự biểu diễn tồi (một vở kịch): Cách trình diễn một tác phẩm sân khấu rất kém.
- Bộ gạc hươu liền xương trán: Một thuật ngữ trong săn bắn chỉ bộ gạc của hươu, nai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le massacre de civils est un crime de guerre. (Cuộc tàn sát thường dân là một tội ác chiến tranh.)
- Les soldats ont échappé au massacre. (Những người lính đã thoát khỏi cuộc tàn sát.)
- La critique a parlé d'un massacre de la pièce classique. (Nhà phê bình đã nói về một sự biểu diễn tồi vở kịch cổ điển.)
- Le chasseur a trouvé un beau massacre dans la forêt. (Người thợ săn đã tìm thấy một bộ gạc hươu đẹp trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un massacre": (thông tục) dùng để chỉ một điều gì đó rất tệ, một thảm họa.
- Ce repas, c'est un vrai massacre ! (Bữa ăn này đúng là một thảm họa thực sự!)
- "Faire un massacre": gây ra sự tàn phá, hủy hoại.
- La tempête a fait un massacre dans le jardin. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá trong khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Massacrer (động từ): tàn sát, giết hại hàng loạt; (thông tục) biểu diễn rất tệ.
- Les envahisseurs ont massacré la population. (Những kẻ xâm lược đã tàn sát dân chúng.)
- L'acteur a massacré le rôle principal. (Nam diễn viên đã biểu diễn rất tệ vai chính.)
- Massacreur (danh từ): kẻ tàn sát.
- Les massacreurs ont été jugés pour leurs crimes. (Những kẻ tàn sát đã bị xét xử vì tội ác của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Carnage (danh từ): cuộc tàn sát, sự chém giết.
- Hécatombe (danh từ): sự chết chóc hàng loạt (người hoặc vật).
- Boucherie (danh từ): (nghĩa bóng) cảnh chém giết, tàn sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với danh từ "massacre".)
Thành ngữ liên quan
- Échapper au massacre: thoát khỏi cuộc tàn sát.
- Seuls quelques-uns ont échappé au massacre. (Chỉ một vài người đã thoát khỏi cuộc tàn sát.)
danh từ giống đực
- sự tàn phá; cuộc tàn sát
- Echapper au massacrethoát khỏi cuộc tàn sát
- sự phá, sự đập phá
- sự thực hiện tồi; sự biểu diễn tồi (một vỡ kịch)
- bộ gạc hươu liền xương trán