massasauga

massasauga

A hiker spots a massasauga resting on a sun-warmed rock near a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài rắn đuôi chuông nhỏ (tên khoa học Sistrurus catenatus), thường được tìm thấycác khu vực ẩm ướt từ vùng Hồ Lớn (Great Lakes) đến Mexico. Loài rắn này ăn chuột các loài lưỡng cư nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Rắn massasauga loài rắn nhút nhát, hiếm khi cắn người.)
  • (Các vùng đất ngập nước môi trường sống chính của rắn massasauga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eastern massasauga": một phân loài của rắn massasauga, thường được tìm thấymiền đông Bắc Mỹ.
    • The eastern massasauga is listed as a threatened species in many states. (Rắn massasauga miền đông được liệt kê loài bị đe dọanhiều bang.)
  • "Massasauga rattlesnake": tên gọi khác của loài rắn này, nhấn mạnh đặc điểm đuôi chuông.
    • Hikers should be cautious of the massasauga rattlesnake in marshy areas. (Người đi bộ đường dài nên cẩn thận với rắn đuôi chuông massasauga ở các khu vực đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Massasauga (danh từ): dạng số ít, chỉ một cá thể.
    • A single massasauga can live up to 20 years in the wild. (Một con rắn massasauga có thể sống tới 20 năm trong tự nhiên.)
  • Massasaugas (danh từ số nhiều): chỉ nhiều cá thể.
    • Massasaugas are often mistaken for other harmless snakes. (Các con rắn massasauga thường bị nhầm với các loài rắn vô hại khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pygmy rattlesnake: rắn đuôi chuông lùn, một thuật ngữ chung chỉ các loài rắn đuôi chuông nhỏ, bao gồm cả massasauga.
  • Sistrurus: tên chi khoa học của loài rắn này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "massasauga".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "massasauga".

Từ gần giống

Từ chứa "massasauga"