massenet

massenet

A student listens to a piece by Massenet in music class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Massenet: Tên của một nhà soạn nhạc người Pháp, nổi tiếng nhất với các vở opera bình dân của ông (1842-1912). Đây một danh từ riêng chỉ một người, thường được dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Massenet được nhớ đến nhiều nhất nhờ các vở opera bình dân của ông.)
  • (Nhà soạn nhạc Massenet đã viết nhiều tác phẩm nổi tiếng vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the music of Massenet": âm nhạc của Massenet, thường dùng để chỉ phong cách sáng tác của ông.

    • The music of Massenet is known for its melodic richness. (Âm nhạc của Massenet nổi tiếng với sự phong phú về giai điệu.)
  • "Massenet's operas": các vở opera của Massenet, một cụm từ phổ biến trong giới nghiên cứu âm nhạc.

    • Massenet's operas like "Manon" and "Werther" are still performed today. (Các vở opera của Massenet như "Manon" "Werther" vẫn được biểu diễn cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Massenet (adj): thuộc về Massenet, thường dùng trong các cụm từ như "Massenet style" (phong cách Massenet).
    • The Massenet style is characterized by lyrical melodies. (Phong cách Massenet được đặc trưng bởi các giai điệu trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Pháp Jules Massenet: tên đầy đủ của ông, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
  • Nhà soạn nhạc opera: mô tả nghề nghiệp của Massenet, dùng để giải thích vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Massenet" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Massenet" đây tên riêng ít xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày.)