musnud
Định nghĩa
Danh từ: - Ngai vàng có đệm của các hoàng tử Ấn Độ: "musnud" chỉ một loại ghế ngồi có đệm, được sử dụng làm ngai vàng bởi các hoàng tử hoặc người cai trị ở Ấn Độ thời phong kiến. Đây là biểu tượng của quyền lực và địa vị.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng tử ngồi trên musnud, được trang trí bằng vàng và lụa.)
- (Trong buổi lễ, người cai trị được các tùy tùng khiêng đến musnud.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To ascend the musnud": lên ngôi, chính thức nắm quyền lực.
- After the old king's death, his son ascended the musnud. (Sau cái chết của vua già, con trai ông đã lên ngôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Musnud (chính tả thay thế): đôi khi được viết là "masnad" hoặc "musnad".
- Throne (n): ngai vàng (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ở Ấn Độ).
Từ đồng nghĩa
- Ngai vàng: dùng trong ngữ cảnh hoàng gia nói chung.
- Ghế ngồi nghi lễ: chỉ vật dụng trang trọng dùng trong các dịp lễ.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này do tính đặc thù lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- To sit on the musnud: ngồi trên ngai vàng, tượng trưng cho việc cai trị.
- He sat on the musnud for forty years, ruling with wisdom. (Ông ngồi trên musnud suốt bốn mươi năm, cai trị với sự khôn ngoan.)