massiveness
/'mæsivnis/
Học thuậtThân thiện
The ancient redwood tree stood with a sense of massiveness in the quiet forest.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính to lớn, tính đồ sộ: Chất lượng hoặc đặc điểm của một vật có kích thước, khối lượng hoặc quy mô rất lớn, gây ấn tượng về sự hùng vĩ.
- Tính chắc nặng: Đặc điểm của một vật có khối lượng đáng kể, cảm giác nặng nề và vững chãi.
- Vẻ thô kệch: Dáng vẻ cồng kềnh, thiếu sự tinh tế hoặc thanh thoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The massiveness of the ancient pyramids is truly awe-inspiring. (Tính đồ sộ của những kim tự tháp cổ đại thực sự gây kinh ngạc.)
- The massiveness of the stone door made it difficult to move. (Tính chắc nặng của cánh cửa đá khiến nó khó di chuyển.)
- Despite its power, the machine's design was criticized for its sheer massiveness. (Bất chấp sức mạnh, thiết kế của cỗ máy bị chỉ trích vì vẻ thô kệch thuần túy của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The massiveness of the undertaking": Sự to lớn/kếch xù của một nhiệm vụ hoặc dự án.
- They underestimated the massiveness of the construction project. (Họ đánh giá thấp sự kếch xù của dự án xây dựng.)
"A feeling of massiveness": Cảm giác về sự đồ sộ, nặng nề.
- The architecture creates a feeling of massiveness and permanence. (Kiến trúc tạo ra cảm giác về sự đồ sộ và vĩnh cửu.)
Biến thể và từ gần giống
Massive (adj): To lớn, đồ sộ, chắc nặng.
- a massive structure (một công trình đồ sộ)
Mass (n): Khối, khối lượng, đám đông.
- a mass of data (một khối lượng dữ liệu)
Từ đồng nghĩa
- Immensity: Sự mênh mông, bao la.
- Bulkiness: Sự cồng kềnh, đồ sộ.
- Heftiness: Sự nặng nề, chắc nịch.
Từ trái nghĩa
- Smallness: Sự nhỏ bé.
- Delicacy: Sự tinh tế, thanh nhã.
- Lightness: Sự nhẹ nhàng.
The ancient redwood tree stood with a sense of massiveness in the quiet forest.
danh từ
- tính to lớn, tính đồ sộ, tính chắc nặng
- vẻ thô