heft

/heft/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. trọng lượng, sức nặng
  2. sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "heft"

heft
He tests the heft of the melon before buying it.