heft
/heft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trọng lượng, sức nặng: Chỉ trọng lượng hoặc cảm giác nặng nề của một vật khi nhấc lên.
- Sự đẩy, sự nâng lên: Hành động nhấc hoặc nâng một vật lên.
Ngoại động từ:
- Nhấc lên để ước lượng sức nặng: Hành động cầm hoặc nâng một vật lên, thường là bằng tay, để cảm nhận và đánh giá trọng lượng của nó.
- Nâng lên, nhấc lên: Hành động nâng một vật nặng lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The heft of the suitcase surprised me. (Sức nặng của chiếc vali làm tôi ngạc nhiên.)
- He felt the solid heft of the hammer in his hand. (Anh ấy cảm nhận sức nặng chắc chắn của cái búa trong tay.)
Ngoại động từ:
- She hefted the bag of flour to see if it was heavy enough. (Cô ấy nhấc túi bột lên để xem nó có đủ nặng không.)
- He hefted the box onto the shelf. (Anh ấy nhấc hộp lên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give something heft": Làm cho cái gì đó có vẻ quan trọng hoặc có trọng lượng hơn (nghĩa bóng).
- The expert's endorsement gave the proposal more heft. (Sự ủng hộ của chuyên gia đã làm cho đề xuất có thêm trọng lượng.)
"The heft of responsibility": Sức nặng của trách nhiệm (nghĩa bóng).
- He felt the full heft of his new responsibilities. (Anh ấy cảm nhận toàn bộ sức nặng của những trách nhiệm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hefty (tính từ): Nặng, to lớn, đáng kể.
- He received a hefty fine. (Anh ta bị phạt một khoản tiền đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trọng lượng): Weight (trọng lượng), mass (khối lượng), bulk (khối lượng lớn).
- Động từ (nhấc lên): Lift (nâng lên), hoist (kéo lên), raise (nâng lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "heft" một cách trực tiếp.)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- trọng lượng, sức nặng
- sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng