consummate
/kən'sʌmit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hoàn hảo, tuyệt đỉnh, tột bậc: Dùng để mô tả một kỹ năng, phẩm chất, hoặc ví dụ nào đó ở mức độ cao nhất, hoàn thiện nhất có thể.
- Hoàn toàn, trọn vẹn: Chỉ sự đầy đủ và viên mãn, không thiếu sót.
- Quá mức, cực độ (thường mang nghĩa tiêu cực): Dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ hoặc đáng kinh ngạc của một điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Hoàn thành, làm cho trọn vẹn: Hành động đưa một việc gì đó đến sự hoàn thiện cuối cùng hoặc kết thúc.
- Hoàn tất hôn nhân (quan hệ tình dục lần đầu sau khi kết hôn): Một nghĩa cụ thể, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a consummate professional. (Anh ấy là một chuyên gia tuyệt đỉnh.)
- The negotiation required consummate skill. (Cuộc đàm phán đòi hỏi kỹ năng tột bậc.)
- That was an act of consummate stupidity. (Đó là một hành động ngu ngốc đến cực độ.)
Ngoại động từ:
- The treaty will consummate the alliance between the two nations. (Hiệp ước sẽ hoàn tất liên minh giữa hai quốc gia.)
- They consummated their marriage. (Họ đã hoàn tất hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consummate artist/actor/diplomat": nghệ sĩ/diễn viên/nhà ngoại giao bậc thầy, đạt đến đỉnh cao nghề nghiệp.
- She is regarded as a consummate performer on stage. (Cô ấy được coi là một người biểu diễn đạt đến đỉnh cao trên sân khấu.)
"consummate happiness": hạnh phúc trọn vẹn, viên mãn.
- Their life together was one of consummate happiness. (Cuộc sống chung của họ là một cuộc sống hạnh phúc viên mãn.)
Biến thể và từ gần giống
Consummation (danh từ): sự hoàn thành, sự viên mãn; sự hoàn tất hôn nhân.
- The signing of the contract was the consummation of months of hard work. (Việc ký kết hợp đồng là sự hoàn tất của nhiều tháng làm việc chăm chỉ.)
Consummately (trạng từ): một cách hoàn hảo, tuyệt đỉnh.
- He played the role consummately. (Anh ấy đóng vai đó một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Perfect: hoàn hảo.
- Supreme: tối cao, tuyệt đỉnh.
- Utter: hoàn toàn, tuyệt đối (thường cho điều tiêu cực).
- Accomplished: tài giỏi, lão luyện.
Ngoại động từ:
- Complete: hoàn thành.
- Finalize: hoàn tất.
- Conclude: kết thúc.
Thành ngữ liên quan
- "consummate a deal/bargain": hoàn tất một thỏa thuận/giao kèo.
- They shook hands to consummate the deal. (Họ bắt tay để hoàn tất thỏa thuận.)
tính từ
- tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời
- consummate skillsự khéo léo tột bực
- to be a consummate matter (mistress) of one's craftthạo nghề, tinh thông nghề của mình
- quá đỗi, quá chừng, quá xá
- consummate liarngười nói láo quá chừng
- a consummate assthằng đại ngu
ngoại động từ
- làm xong, hoàn thành, làm trọn
Idioms
- to consummate a marriageđã qua đêm tân hôn