masterly

/'mɑ:stəli/
tính từ
  1. (thuộc) thầy
  2. bậc thầy, tài giỏi, tài cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "masterly"

Từ có nhắc đến "masterly"

masterly
The pianist gave a masterly performance of the sonata.