masterly
/'mɑ:stəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện trình độ bậc thầy, sự tài giỏi xuất sắc: "masterly" mô tả một điều gì đó được thực hiện với kỹ năng, sự điêu luyện và tinh thông đáng ngưỡng mộ, đạt đến mức độ cao nhất.
- Có tính chất của một bậc thầy: Thuộc về hoặc đặc trưng cho trình độ, phẩm chất của một chuyên gia lão luyện trong một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chess player made a masterly move that decided the game. (Người chơi cờ vua thực hiện một nước đi bậc thầy đã quyết định ván đấu.)
- Her handling of the difficult situation was masterly. (Cách xử lý tình huống khó khăn của cô ấy thật tài tình.)
- The report is a masterly analysis of the economic crisis. (Báo cáo là một phân tích xuất sắc về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"masterly understatement": sự nói giảm nói tránh một cách tài tình, thể hiện sự tinh tế.
- His description of the victory as "satisfactory" was a masterly understatement. (Việc ông ấy mô tả chiến thắng là "đáng hài lòng" là một cách nói giảm nói tránh rất tài tình.)
"masterly inactivity": sự bất động có chủ ý và khôn ngoan, thường là chiến lược chờ đợi đúng thời cơ.
- Sometimes, the best strategy is masterly inactivity. (Đôi khi, chiến lược tốt nhất là sự chờ đợi một cách khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
Masterful (adj): (1) Có tính chất thống trị, độc đoán; (2) Có kỹ năng điêu luyện (nghĩa gần với "masterly").
- He gave a masterful performance on the piano. (Anh ấy đã có một màn trình diễn điêu luyện trên piano.)
Master (n): bậc thầy, chuyên gia.
- Mastery (n): sự tinh thông, sự làm chủ.
Từ đồng nghĩa
- Skillful: khéo léo, điêu luyện.
- Expert: chuyên gia, thành thạo.
- Virtuoso: (thuộc về) nghệ sĩ bậc thầy, trình độ siêu việt.
- Consummate: hoàn hảo, tuyệt hảo.
- Adroit: tài tình, khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Amateurish: nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp.
- Clumsy: vụng về.
- Inept: bất tài, không thích hợp.
- Unskilled: không có kỹ năng.
tính từ
- (thuộc) thầy
- bậc thầy, tài giỏi, tài cao