mystify

/'mistifai/
Học thuật
Thân thiện
mystify

The magician's trick continues to mystify the audience.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ai đó bối rối, hoang mang hoặc không hiểu: Hành động khiến một người cảm thấy khó hiểu hoặc không thể giải thích được điều đó.
    • Làm cho điều đó trở nên bí ẩn hoặc khó hiểu: Hành động che giấu ý nghĩa thực sự hoặc làm cho một sự việc trông phức tạp, huyền bí hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The magician's trick completely mystified the audience. (Ảo thuật của nhà ảo thuật hoàn toàn làm khán giả bối rối.)
    • Her sudden change in behavior mystified her friends. (Hành vi thay đổi đột ngột của ấy làm bạnhoang mang.)
    • The ancient symbols on the wall mystify archaeologists. (Những biểu tượng cổ trên tường làm các nhà khảo cổ học khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mystified by something": bị làm cho bối rối, hoang mang bởi điều đó.

    • I was utterly mystified by his cryptic message. (Tôi hoàn toàn bối rối bởi tin nhắn bí ẩn của anh ta.)
  • "to mystify the public": làm cho công chúng khó hiểu.

    • The government's decision seemed designed to mystify the public. (Quyết định của chính phủ dường như được thiết kế để làm công chúng khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystification (danh từ): sự làm cho bí ẩn, sự bối rối.

    • The mystification surrounding the old legend continues. (Sự bí ẩn xung quanh truyền thuyết vẫn tiếp diễn.)
  • Mystifying (tính từ): gây bối rối, khó hiểu.

    • The instructions were mystifying and unclear. (Hướng dẫn thật khó hiểu không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewilder: làm cho ai đó cực kỳ bối rối, lúng túng.
  • Perplex: làm cho ai đó cảm thấy bối rối lo lắng không thể hiểu nổi.
  • Confuse: làm cho ai đó không hiểu hoặc nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mystify".)

mystify

The magician's trick continues to mystify the audience.

nội động từ
  1. làm bối rối, làm hoang mang
  2. làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu
  3. người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm

Từ gần giống

Từ chứa "mystify"