mastoc

Học thuật
Thân thiện
mastoc

Un homme de forte carrure est décrit comme un mastoc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):

    • Bè bè, nặng nề, thô kệch: Dùng để miêu tả một vật hoặc người hình dáng to lớn, nặng nề, thiếu sự thanh thoát hoặc tinh tế. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bè bè, người thô kệch: (Từ , ít dùng) Chỉ một người thân hình to lớn, nặng nề. Cách dùng này ngày nay ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce meuble est vraiment mastoc. (Cái tủ này trông thật bè bè/nặng nề.)
    • Il a une silhouette mastoc. (Anh ta có một bóng người bè bè.)
  • Danh từ:

    • C'était un gros mastoc. (Hắn tamột bè bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un style mastoc": một phong cách thô kệch, nặng nề.

    • L'architecture de ce bâtiment a un style mastoc. (Kiến trúc của tòa nhà này phong cách thô kệch.)
  • "une construction mastoc": một công trình xây dựng đồ sộ thô kệch.

    • Ils ont édifié une construction mastoc qui défigure le paysage. (Họ đã dựng lên một công trình bè bè làm xấu cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Massif (adj): đồ sộ, nặng nề (có thể dùng cho núi, công trình; trang trọng hơn ).
  • Lourd (adj): nặng, nặng nề (nghĩa rộng, chỉ trọng lượng hoặc cảm giác).
  • Empâté (adj): béo phị, mập (thường dùng cho người hoặc động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Balourd: vụng về, thô kệch.
  • Mal dégrossi: thô, chưa được gọt giũa.
  • Pataud: chậm chạp, nặng nề (thường dùng cho người hoặc chó).
Từ trái nghĩa
  • Élégant: thanh lịch.
  • Fin: tinh tế, thanh mảnh.
  • Léger: nhẹ nhàng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "mastoc" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc trang trọng.
  • Tính từ không đổi: Là tính từ không đổi, không biến đổi theo giống (đực/cái) hay số (ít/nhiều) của danh từ bổ nghĩa.
    • une table mastoc (một cái bàn bè bè)
    • des chaises mastoc (những cái ghế bè bè)
mastoc

Un homme de forte carrure est décrit comme un mastoc.

tính từ (không đổi)
  1. (thân mật) bè bè, nặng nề
    • Une taille mastoc
      một thân hình bè bè
danh từ giống đực
  1. (thân mật, từ , nghĩa ) người bè bè

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mastoc"