mastic

/'mæstik/
Học thuật
Thân thiện
mastic

Le mastic est utilisé pour sceller les fissures autour d'une fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nhựa cây Mastic: Một loại nhựa thơm, trong suốt hoặc vàng nhạt, được lấy từ cây Pistacia lentiscus (cây Mastic hoặc cây Nhựa nhai), thường được dùng trong ẩm thực, y học cổ truyền hoặc làm hương liệu.
    • Mát-tít, keo trám: Một chất dẻo, thường màu xám hoặc nâu nhạt, được dùng để trám khe hở, gắn kính cửa sổ hoặc làm chất bịt kín trong xây dựng sửa chữa.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () Màu xám nâu nhạt: Mô tả một màu be nhạt, xám nâu, giống với màu của loại keo trám (mát-tít) thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le mastic de l'île de Chios est réputé. (Nhựa Mastic từ đảo Chios rất nổi tiếng.)
    • Il faut appliquer du mastic autour de la fenêtre pour l'étanchéité. (Cần phải bơm mát-tít xung quanh cửa sổ để chống thấm.)
  • Tính từ:

    • Elle a choisi une peinture mastic pour les murs du salon. ( ấy đã chọn một loại sơn màu xám nâu nhạt cho tường phòng khách.)
    • Une voiture de couleur mastic. (Một chiếc xe ô tô màu xám nâu nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être souple comme du mastic": (Nghĩa bóng) Rất dễ uốn nắn, dễ bảo.
    • Cet élève est souple comme du mastic, il accepte toutes les consignes. (Học sinh này rất dễ bảo, cậu ấy chấp nhận mọi chỉ dẫn.)
Biến thể từ liên quan
  • Mastiquer (động từ): Nhai kỹ; trám, bít (bằng mát-tít).
  • Masticage (danh từ): Hành động trám, bít bằng mát-tít.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa keo trám):
    • Calfeutrement: Chất trám, vật liệu bịt kín.
    • Joint: Lớp đệm, gioăng.
  • Tính từ (nghĩa màu sắc):
    • Beige: Màu be.
    • Gris-brun: Màu xám nâu.
Cụm từ liên quan
  • Mastic de vitrier: Mát-tít của thợ lắp kính, dùng để cố định kính vào khung.
  • Pâte à mastic: Hỗn hợp bột nhão có thể nhào nặn, thường dùng trong thủ công.
Lưu ý

Từ "mastic" trong tiếng Pháp hai nghĩa chính rất khác biệt: mộtloại nhựa cây tự nhiên (thường viết hoa Mastic khi chỉ xuất xứ), haivật liệu nhân tạo dùng trong xây dựng. Nghĩa tính từ về màu sắc bắt nguồn từ màu của loại keo trám thông dụng.

mastic

Le mastic est utilisé pour sceller les fissures autour d'une fenêtre.

danh từ giống đực
  1. nhựa nhai (lấy từ cây nhựa nhai)
  2. mát tít (để trám lỗ, để gắn kính cửa...)
  3. (ngành in) sự sắp lộn
tính từ (không đổi)
  1. () màu xám nâu nhạt (như màu mát tít)
    • Des gants mastic
      găng tay màu xám nâu nhạt

Từ gần giống