masted

Học thuật
Thân thiện
masted

The three-masted ship sails across the open sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Chỉ tàu thuyền) cột buồm: Dùng để mô tả một con tàu trang bị cột buồm, cấu trúc thẳng đứng để treo buồm. Thường được dùng kết hợp với một số từ khác để chỉ số lượng hoặc loại cột buồm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The harbor was filled with beautiful masted sailing ships. (Bến cảng đầy ắp những con thuyền buồm cột buồm tuyệt đẹp.)
    • It was probably so masted when she set forth. (Có lẽ đã được trang bị cột buồm như vậy khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong từ ghép: Từ này hiếm khi đứng một mình. chủ yếu được dùng như một phần của tính từ ghép để mô tả số lượng cột buồm của một con tàu.
    • A three-masted schooner is a majestic sight. (Một chiếc thuyền buồm schooner ba cột buồm một cảnh tượng hùng vĩ.)
    • They built a single-masted boat for the race. (Họ đã đóng một chiếc thuyền một cột buồm cho cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Mast (danh từ): cột buồm.
    • The storm broke the ship's mast. (Cơn bão đã làm gãy cột buồm của con tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigged (tính từ): được trang bị hệ thống buồm dây cáp. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả cột buồm, dây buồm).
masted

The three-masted ship sails across the open sea.

Adjective
  1. (thuyền) cột buồm

Từ gần giống