matabele

matabele

A student learns the Matabele language from a colorful textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Matabele: "matabele" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, đôi khi được coi một phương ngữ của tiếng Zulu. Ngôn ngữ này chủ yếu được sử dụng bởi người Ndebele ở Zimbabwe một phầnNam Phi.
    • Người Matabele: "matabele" cũng có thể chỉ dân tộc hoặc nhóm người nói ngôn ngữ này, thường được gọi là người Ndebele.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • The matabele language shares many similarities with Zulu. (Ngôn ngữ Matabele nhiều điểm tương đồng với tiếng Zulu.)
    • She is learning matabele to communicate with her relatives in Zimbabwe. ( ấy đang học tiếng Matabele để giao tiếp với họ hàng ở Zimbabwe.)
  • Danh từ (nhóm người):

    • The matabele have a rich cultural heritage. (Người Matabele một di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matabele" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử châu Phi, đặc biệt liên quan đến vương quốc Mthwakazi cuộc kháng chiến chống thực dân.
    • The Matabele Wars were a series of conflicts between the British and the Ndebele people. (Các cuộc chiến Matabele một loạt xung đột giữa người Anh người Ndebele.)
Biến thể từ gần giống
  • Ndebele (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn cho ngôn ngữ dân tộc này.

    • Ndebele is the official name for the language spoken by the Matabele people. (Ndebele tên chính thức cho ngôn ngữ được người Matabele sử dụng.)
  • Matabeleland (danh từ): tên một vùng đất lịch sửphía tây nam Zimbabwe.

    • Matabeleland is known for its beautiful landscapes and wildlife. (Matabeleland nổi tiếng với cảnh quan đẹp động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Ndebele: từ đồng nghĩa chính, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • IsiNdebele: tên gọi trong ngôn ngữ bản địa của người Ndebele.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "matabele" đây danh từ riêng chỉ ngôn ngữ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "matabele" do tính chất địa danh ngôn ngữ học đặc thù của từ này.