mothball

mothball

Grandma places a mothball in the cedar chest with the winter blankets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Băng phiến (viên chống mối mọt): "Mothball" một viên nhỏ làm từ long não hoặc naphthalene, được dùng để xua đuổi mối mọt khỏi quần áo cất giữ.
  2. Động từ:

    • Cất giữ dài hạn, ngừng hoạt động: "mothball" có nghĩa đưa một vật đó vào trạng thái lưu trữ lâu dài, thường thiết bị hoặc dự án, với ý định có thể sử dụng lại sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She placed a few mothballs in the wardrobe to protect her winter clothes. ( ấy đặt vài viên băng phiến trong tủ quần áo để bảo vệ quần áo mùa đông.)
    • The smell of mothballs reminds me of my grandmother's house. (Mùi băng phiến gợi cho tôi nhớ về nhà của tôi.)
  • Động từ:

    • The company decided to mothball the old factory due to falling demand. (Công ty quyết định cất giữ nhà máy nhu cầu giảm.)
    • After the war, the navy mothballed many of its battleships. (Sau chiến tranh, hải quân đã ngừng hoạt động nhiều tàu chiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something in mothballs": tạm thời ngừng sử dụng hoặc cất giữ một thứ đó.

    • The project was put in mothballs until funding became available. (Dự án đã bị tạm ngừng cho đến khi kinh phí.)
  • "to come out of mothballs": được đưa ra sử dụng lại sau một thời gian dài cất giữ.

    • The old locomotive came out of mothballs for the anniversary parade. (Đầu máy xe lửa đã được đưa ra sử dụng lại cho cuộc diễu hành kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mothballed (adj): đã bị cất giữ dài hạn, đã bị ngừng hoạt động.

    • The mothballed fleet of ships sat quietly in the harbor. (Đội tàu đã bị cất giữ nằm yên lặng trong bến cảng.)
  • Mothballing (danh động từ): hành động cất giữ dài hạn.

    • Mothballing the equipment saved the company millions in maintenance costs. (Việc cất giữ thiết bị đã tiết kiệm cho công ty hàng triệu chi phí bảo trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Camphor ball: viên long não (đồng nghĩa với nghĩa danh từ).
  • Decommission: ngừng hoạt động (đồng nghĩa với nghĩa động từ, nhưng thường dùng cho tàu , nhà máy).
  • Store away: cất giữ (đồng nghĩa với nghĩa động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mothball", nhưng có thể kết hợp với:
    • Put away: cất đi.
      • They put away the mothballs after the summer. (Họ cất băng phiến đi sau mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a mothball": (mang tính so sánh) chỉ một thứ đó kỹ, lỗi thời bị bỏ quên.
    • That old computer is like a mothball, sitting in the corner unused. (Chiếc máy tính đó như một viên băng phiến, nằm trong góc không được sử dụng.)