meatball

meatball

A child helps roll meatballs in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt viên: "meatball" chỉ một viên thịt xay được nặn thành hình tròn, sau đó chiên hoặc ninh trong nước dùng. Đây món ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực, thường được dùng với ống, bánh mì, hoặc súp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love eating spaghetti with meatballs for dinner. (Tôi thích ăn ống với thịt viên vào bữa tối.)
    • The chef prepared juicy meatballs simmered in tomato sauce. (Đầu bếp đã chuẩn bị những viên thịt viên mọng nước được ninh trong sốt cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make meatballs": làm thịt viên.
    • She taught me how to make meatballs from scratch. ( ấy đã dạy tôi cách làm thịt viên từ đầu.)
  • "meatball sub": bánh mì kẹp thịt viên (một loại bánh mì sandwich phổ biến).
    • He ordered a meatball sub with extra cheese. (Anh ấy gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt viên với thêm phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Meatball (n) từ ghép giữa "meat" (thịt) "ball" (viên tròn). Không biến thể chính thức nào khác, nhưng có thể gặp:
    • Meatball-shaped (adj): hình dạng viên thịt.
      • The meatball-shaped candies were a hit at the party. (Những viên kẹo hình thịt viên rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Meatball không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng:
    • Viên thịt: cách gọi chung, ít phổ biến hơn.
    • Thịt viên chiên: nếu món ăn được chiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "meatball", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Roll meatballs: nặn thịt viên.
      • We rolled the meatballs by hand before frying them. (Chúng tôi nặn thịt viên bằng tay trước khi chiên chúng.)
    • Simmer meatballs: ninh thịt viên.
      • The meatballs need to simmer in broth for 30 minutes. (Thịt viên cần được ninh trong nước dùng khoảng 30 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "meatball", nhưng có thể gặp:
    • "Meatball of a man": (không chính thức) chỉ một người đàn ông to lớn, vụng về.
      • He's a big meatball of a man, always tripping over things. (Anh ta một người đàn ông to lớn vụng về, luôn vấp ngã.)