mutable

/'mju:təbl/
tính từ
  1. có thể đổi, có thể biến đổi
  2. không bền, không kiên định, hay thay đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

mutable
The artist considered the mutable nature of the sky as she painted.