matcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đấu (với ai): "matcher" là một động từ chỉ hành động tham gia vào một cuộc đấu, một trận thi đấu hoặc một sự so tài với một đối thủ. Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime matcher contre des adversaires plus forts. (Anh ấy thích đấu với những đối thủ mạnh hơn.)
    • Les deux équipes vont matcher pour le titre. (Hai đội sẽ đấu để giành danh hiệu.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • "Matcher" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp ngày nay. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các động từ phổ biến hơn như "affronter", "se battre", "se mesurer à" hoặc "jouer contre".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học.
Biến thể từ liên quan
  • Match (danh từ, mượn từ tiếng Anh): trận đấu, cuộc thi đấu.
    • un match de football (một trận bóng đá)
  • Affronter (ngoại động từ): đương đầu, đối mặt.
    • affronter un problème (đương đầu với một vấn đề)
  • Se mesurer à (cụm động từ): so tài với, đọ sức với.
    • se mesurer au champion (so tài với nhà vô địch)
Từ đồng nghĩa (phổ biến hơn)
  • Affronter: đương đầu, đối mặt.
  • Combattre: chiến đấu.
  • Lutter: vật lộn, đấu tranh.
  • Jouer contre: chơi chống lại (thường dùng trong thể thao).
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đấu (với ai)