mâcheur

Học thuật
Thân thiện
mâcheur

Un homme mâcheur de tabac est assis sur un banc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhai: Từ chỉ một người đang thực hiện hành động nhai. thường được dùng để mô tả một người thói quen nhai thứ đó, đặc biệtthuốc lá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un gros mâcheur de tabac. (Anh tamột người nhai thuốc lá nhiều.)
    • Les mâcheurs de chewing-gum sont priés de le faire discrètement. (Những người nhai kẹo cao su được đề nghị làm điều đó một cách kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mâcheur" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả thói quen, với cấu trúc "mâcheur de + danh từ" (người nhai...).
    • Un vieux mâcheur de racines amères. (Một người già nhai rễ cây đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâcher (động từ): nhai.

    • Il faut bien mâcher la nourriture. (Phải nhai kỹ thức ăn.)
  • Mâchoire (danh từ): hàm, quai hàm.

    • Une puissante mâchoire. (Một hàm răng khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Mastiqueur (danh từ): người nhai (ít phổ biến hơn).
mâcheur

Un homme mâcheur de tabac est assis sur un banc.

danh từ
  1. người nhai
    • Mâcheur de tabac
      người nhai thuốc lá