mâcheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhai: Từ chỉ một người đang thực hiện hành động nhai. Nó thường được dùng để mô tả một người có thói quen nhai thứ gì đó, đặc biệt là thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un gros mâcheur de tabac. (Anh ta là một người nhai thuốc lá nhiều.)
- Les mâcheurs de chewing-gum sont priés de le faire discrètement. (Những người nhai kẹo cao su được đề nghị làm điều đó một cách kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mâcheur" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả thói quen, với cấu trúc "mâcheur de + danh từ" (người nhai...).
- Un vieux mâcheur de racines amères. (Một người già nhai rễ cây đắng.)
Biến thể và từ gần giống
Mâcher (động từ): nhai.
- Il faut bien mâcher la nourriture. (Phải nhai kỹ thức ăn.)
Mâchoire (danh từ): hàm, quai hàm.
- Une puissante mâchoire. (Một hàm răng khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Mastiqueur (danh từ): người nhai (ít phổ biến hơn).
danh từ
- người nhai
- Mâcheur de tabacngười nhai thuốc lá