mucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giấu, giấu đi: "Mucher" là một động từ có nghĩa là cất giấu hoặc làm cho một thứ gì đó không bị nhìn thấy. Đây là một từ thuộc ngôn ngữ địa phương và mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a muché ses bonbons pour que son frère ne les trouve pas. (Nó giấu kẹo của nó để em trai nó không tìm thấy.)
- Arrête de mucher tes sentiments, parle-moi ! (Đừng có giấu cảm xúc của cậu nữa, hãy nói với tớ đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mucher": Tự giấu mình, trốn đi.
- Les enfants se sont muchés derrière le canapé. (Lũ trẻ đã trốn sau ghế sofa.)
Biến thể và từ gần giống
Cache-cache (danh từ): Trò chơi trốn tìm.
- Jouer à cache-cache. (Chơi trò trốn tìm.)
Dissimuler (ngoại động từ): Che giấu, giấu giếm (từ trang trọng hơn).
- Dissimuler la vérité. (Che giấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Cacher: Giấu, che giấu (từ phổ biến và trung lập hơn).
- Planquer: Giấu, giấu đi (từ lóng, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "mucher" do tính chất địa phương của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mucher".)
ngoại động từ
- (tiếng địa phương, thân mật) giấu