mucher

Học thuật
Thân thiện
mucher

Il aime mucher ses bonbons dans sa poche.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giấu, giấu đi: "Mucher" là một động từ có nghĩacất giấu hoặc làm cho một thứ đó không bị nhìn thấy. Đâymột từ thuộc ngôn ngữ địa phương mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a muché ses bonbons pour que son frère ne les trouve pas. ( giấu kẹo của để em trai không tìm thấy.)
    • Arrête de mucher tes sentiments, parle-moi ! (Đừng giấu cảm xúc của cậu nữa, hãy nói với tớ đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mucher": Tự giấu mình, trốn đi.
    • Les enfants se sont muchés derrière le canapé. ( trẻ đã trốn sau ghế sofa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cache-cache (danh từ): Trò chơi trốn tìm.

    • Jouer à cache-cache. (Chơi trò trốn tìm.)
  • Dissimuler (ngoại động từ): Che giấu, giấu giếm (từ trang trọng hơn).

    • Dissimuler la vérité. (Che giấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu (từ phổ biến trung lập hơn).
  • Planquer: Giấu, giấu đi (từ lóng, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "mucher" do tính chất địa phương của .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mucher".)

mucher

Il aime mucher ses bonbons dans sa poche.

ngoại động từ
  1. (tiếng địa phương, thân mật) giấu