moucher

ngoại động từ
  1. hỉ (mũi), hỉ mũi cho
    • Mouche ton nez !
      hỉ mũi đi!
    • Moucher un enfant
      hỉ mũi cho em bé
  2. hỉ ra
    • Moucher du sang
      hỉ ra máu
  3. gạt tàn (bấc)
    • Moucher une chandelle
      gạt tàn cây nến
  4. (thân mật) xài, xạc cho một trận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "moucher"