moucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hỉ (mũi), hỉ mũi cho ai: Hành động làm sạch mũi bằng cách thở mạnh ra qua mũi, thường dùng khăn tay hoặc giấy.
    • Gạt tàn (bấc): Hành động cắt hoặc gạt phần đầu đã cháy của ngọn nến để ngọn lửa cháy sáng hơn.
    • (Thân mật) Xài, xạc cho một trận: Cách nói thân mật, chỉ việc tiêu tiền một cách phung phí hoặc bị lừa mất một khoản tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • N'oublie pas de te moucher avant de sortir. (Đừng quên hỉ mũi trước khi ra ngoài.)
    • La mère mouche son bébé délicatement. (Người mẹ nhẹ nhàng hỉ mũi cho em bé.)
    • Il faut moucher la bougie pour qu'elle éclaire mieux. (Phải gạt tàn cây nến để chiếu sáng hơn.)
    • Il s'est fait moucher de 500 euros au poker. (Anh ta bị xạc mất 500 euro trong trò chơi poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moucher son nez": Hỉ mũi của mình.

    • Il est poli de se moucher discrètement. (Việc hỉ mũi một cách kín đáolịch sự.)
  • "Moucher la chandelle": Gạt tàn nến (cách diễn đạt cổ điển).

    • Autrefois, on devait souvent moucher les chandelles. (Ngày xưa, người ta thường xuyên phải gạt tàn các cây nến.)
  • "Se faire moucher" (thân mật): Bị lừa mất tiền, bị "xạc".

    • Attention à ce vendeur, tu risques de te faire moucher. (Cẩn thận với người bán hàng đó, anh nguy bị lừa mất tiền đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouchoir (danh từ): Khăn tay, khăn giấy.

    • Un mouchoir en papier (Một chiếc khăn giấy)
  • Mouchard (danh từ): Chỉ điểm, kẻ do thám (nghĩa bóng, xuất phát từ động tác "moucher" như một sự chú ý tiêu cực).

    • Il se méfie des mouchards. (Anh ta cảnh giác với những kẻ chỉ điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Se nettoyer le nez: Làm sạch mũi.
  • Écoucher (cổ): Gạt tàn nến (ít dùng).
  • Arnaquer, escroquer (thân mật): Lừa đảo, lừa gạt (cho nghĩa "se faire moucher").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se moucher: Tự hỉ mũi (dạng phản thân).
    • Apprends à te moucher tout seul. (Hãy học cách tự hỉ mũi đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Moucher une chandelle": Gạt tàn nến (thành ngữ , ít dùng trong đời sống hiện đại).
  • "Se moucher du coude" (thành ngữ, mỉa mai): Làm một việc gì đó rất khó khăn hoặc bất khả thi.
    • Tu crois que c'est facile ? Essaye de te moucher du coude ! (Anh nghĩ việc đó dễ à? Thử tự hỉ mũi bằng khuỷu tay xem!)
ngoại động từ
  1. hỉ (mũi), hỉ mũi cho
    • Mouche ton nez !
      hỉ mũi đi!
    • Moucher un enfant
      hỉ mũi cho em bé
  2. hỉ ra
    • Moucher du sang
      hỉ ra máu
  3. gạt tàn (bấc)
    • Moucher une chandelle
      gạt tàn cây nến
  4. (thân mật) xài, xạc cho một trận