matelassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ nệm: Người thợ chuyên làm, sửa chữa hoặc bọc nệm, đệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le matelassier a réparé mon vieux matelas. (Người thợ nệm đã sửa cái đệm cũ của tôi.)
- Il faut appeler un matelassier pour rembourrer ce canapé. (Cần gọi một thợ nệm để nhồi bông lại chiếc ghế sofa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artisan matelassier": thợ thủ công làm nệm.
- C'est un artisan matelassier réputé pour son savoir-faire. (Đó là một thợ thủ công làm nệm nổi tiếng về tay nghề của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Matelassage (danh từ): công việc, kỹ thuật làm nệm, bọc nệm.
- Matelasser (động từ): làm nệm, bọc nệm.
Từ đồng nghĩa
- Rembourreur: thợ nhồi bông, thợ bọc nệm (từ đồng nghĩa gần nhất).