matelassier

Học thuật
Thân thiện
matelassier

Le matelassier rembourre un matelas avec de la laine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ nệm: Người thợ chuyên làm, sửa chữa hoặc bọc nệm, đệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le matelassier a réparé mon vieux matelas. (Người thợ nệm đã sửa cái đệm của tôi.)
    • Il faut appeler un matelassier pour rembourrer ce canapé. (Cần gọi một thợ nệm để nhồi bông lại chiếc ghế sofa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artisan matelassier": thợ thủ công làm nệm.
    • C'est un artisan matelassier réputé pour son savoir-faire. (Đómột thợ thủ công làm nệm nổi tiếng về tay nghề của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Matelassage (danh từ): công việc, kỹ thuật làm nệm, bọc nệm.
  • Matelasser (động từ): làm nệm, bọc nệm.
Từ đồng nghĩa
  • Rembourreur: thợ nhồi bông, thợ bọc nệm (từ đồng nghĩa gần nhất).
matelassier

Le matelassier rembourre un matelas avec de la laine.

danh từ
  1. thợ nệm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "matelassier"