matelasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhồi, chần: Hành động lấp đầy, độn hoặc khâu các lớp vải với nhau bằng một lớp vật liệu mềm (như bông, lông vũ) ở giữa để tạo độ dày và êm ái, thường dùng cho đồ nội thất hoặc quần áo.
- Lót một lớp lót chần: Hành động đặt hoặc may một lớp vải lót có chứa vật liệu độn bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut matelasser ce coussin pour qu'il soit plus confortable. (Cần phải nhồi chiếc đệm này để nó trở nên thoải mái hơn.)
- Pour l'hiver, elle a fait matelasser sa veste. (Để chuẩn bị cho mùa đông, cô ấy đã đem chần lót áo khoác của mình.)
- L'artisan matelasse le dossier du fauteuil avec soin. (Người thợ nhồi phần tựa lưng của chiếc ghế bành một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être matelassé" (dạng bị động): được nhồi, được chần lót.
- Les gants sont matelassés pour protéger du froid. (Đôi găng tay được chần lót để chống lại cái lạnh.)
- Trong ngành may mặc và nội thất, "matelasser" thường chỉ kỹ thuật chần vải (quilting) để cố định lớp độn, tạo thành các đường nổi hoặc hoa văn trên bề mặt vải.
Biến thể và từ gần giống
- Matelassage (danh từ): hành động nhồi, chần; kỹ thuật chần vải.
- Le matelassage de cette couverture est très fin. (Đường chần của tấm chăn này rất tinh xảo.)
- Matelassé, e (tính từ): được nhồi, được chần lót.
- une veste matelassée (một chiếc áo khoác có lớp lót chần)
- Rembourrer (ngoại động từ): nhồi, độn (thường dùng cho đồ nội thất, đồ chơi). Đây là từ đồng nghĩa gần, nhưng "rembourrer" nhấn mạnh hơn vào việc lấp đầy, trong khi "matelasser" thường bao hàm cả việc tạo các đường khâu cố định.
Từ đồng nghĩa
- Rembourrer: nhồi, độn.
- Capitonner: bọc nệm, nhồi bông (đặc biệt cho ghế).
- Ouater: lót bông, chần bông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "matelasser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "matelasser".
ngoại động từ
- nhồi
- Matelasser un fauteuilnhồi ghế bành chần
- lót một lớp lót chần