offspring

/'ɔ:fspriɳ/
danh từ
  1. con, con cái, con cháu, con đẻ
  2. (nghĩa bóng) kết quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "offspring"

offspring
A mother cat watches over her playful offspring.