manifestation
/,mænifes'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biểu lộ, sự biểu thị: Hành động thể hiện, làm cho một ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất, hoặc tình trạng nào đó trở nên rõ ràng, hữu hình, hoặc có thể nhận thấy được.
- Cuộc biểu tình, cuộc thị uy: Một hành động tập thể công khai (thường mang tính chính trị) để thể hiện quan điểm, sự phản đối hoặc ủng hộ.
- Sự hiện hình: Sự xuất hiện dưới dạng vật chất hoặc hữu hình (thường được dùng để nói về linh hồn, ma, hoặc thực thể phi vật chất).
Ví dụ sử dụng
- Sự biểu lộ, biểu thị:
- Her smile was a clear manifestation of her joy. (Nụ cười của cô ấy là một sự biểu lộ rõ ràng về niềm vui.)
- The rash is a manifestation of an allergic reaction. (Phát ban là một biểu hiện của phản ứng dị ứng.)
- Cuộc biểu tình:
- The students organized a peaceful manifestation against tuition hikes. (Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa phản đối việc tăng học phí.)
- Sự hiện hình:
- The story tells of a ghostly manifestation in the old castle. (Câu chuyện kể về một sự hiện hình ma quái trong lâu đài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Physical manifestation": biểu hiện vật lý, sự thể hiện ra thành vật chất cụ thể.
- Stress can have a physical manifestation, such as headaches. (Căng thẳng có thể có biểu hiện vật lý, chẳng hạn như đau đầu.)
- "Public manifestation": sự thể hiện/bày tỏ công khai.
- The festival is a public manifestation of the city's cultural heritage. (Lễ hội là một sự thể hiện công khai di sản văn hóa của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Manifest (động từ): biểu lộ, chứng tỏ, thể hiện ra.
- He manifested great courage during the crisis. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong cuộc khủng hoảng.)
- Manifest (tính từ): rõ ràng, hiển nhiên.
- His guilt was manifest to everyone in the room. (Tội lỗi của anh ta là hiển nhiên đối với mọi người trong phòng.)
- Manifesto (danh từ): tuyên ngôn (một văn bản công khai tuyên bố ý định và quan điểm, thường của một đảng phái chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Expression: sự biểu đạt, biểu lộ.
- Display: sự trưng bày, thể hiện.
- Demonstration: cuộc biểu tình, sự chứng minh.
- Indication: dấu hiệu, biểu thị.
- Appearance: sự xuất hiện.
Thành ngữ liên quan
- A manifestation of will: sự thể hiện ý chí.
- Finishing the marathon was a true manifestation of his will. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon là một sự thể hiện thực sự ý chí của anh ấy.)
- To be a manifestation of something: là biểu hiện của điều gì đó.
- This kindness is a manifestation of her generous nature. (Sự tử tế này là biểu hiện của bản tính hào phóng của cô ấy.)
danh từ
- sự biểu lộ, sự biểu thị
- cuộc biểu tình, cuộc thị uy
- sự hiện hình (hồn ma)