maternalistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bộc lộ thiên hướng, bản năng làm mẹ: Có thái độ hoặc hành vi bảo vệ, chăm sóc và kiểm soát quá mức đối với người khác, giống như một người mẹ đối với con cái, thường với ý nghĩa hơi tiêu cực về sự áp đặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her management style is quite maternalistic; she treats her employees like children. (Phong cách quản lý của cô ấy khá là bộc lộ bản năng làm mẹ; cô ấy đối xử với nhân viên như con cái.)
- The government's paternalistic and maternalistic policies are often criticized for limiting personal freedom. (Các chính sách mang tính gia trưởng và bộc lộ bản năng làm mẹ của chính phủ thường bị chỉ trích vì hạn chế tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maternalistic attitude": thái độ bộc lộ bản năng làm mẹ.
- The teacher's maternalistic attitude, while well-intentioned, sometimes stifled the students' independence. (Thái độ bộc lộ bản năng làm mẹ của giáo viên, dù có ý tốt, đôi khi lại kìm hãm sự độc lập của học sinh.)
"maternalistic care": sự chăm sóc mang tính bản năng làm mẹ.
- The nurse provided maternalistic care, ensuring every patient's comfort as if they were her own child. (Y tá đã thể hiện sự chăm sóc mang tính bản năng làm mẹ, đảm bảo sự thoải mái cho từng bệnh nhân như thể họ là con của bà ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Maternal (adj): (thuộc về) mẹ, có tính chất người mẹ (trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa áp đặt).
- She has strong maternal feelings. (Cô ấy có tình cảm mẫu tử mạnh mẽ.)
Paternalistic (adj): mang tính gia trưởng, bộc lộ thiên hướng/bản năng làm cha (thường dùng cho nam giới hoặc tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Motherly: như mẹ, đầy tình mẹ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Overprotective: bảo vệ quá mức.
- Patronizing: ra vẻ bề trên, kẻ cả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "maternalistic")
Adjective
- bộc lộ thiên hướng, bản năng làm mẹ