matinière

Học thuật
Thân thiện
matinière

La matinière brume enveloppe doucement les collines au lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về buổi sáng, tính chất buổi sáng: Dạng giống cái của tính từ "matinier". Từ này mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc đặc điểm liên quan đến hoặc xảy ra vào buổi sáng sớm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Une promenade matinière. (Một buổi đi dạo vào sáng sớm.)
    • Elle a une humeur matinière. ( ấy có một tâm trạng đặc trưng của buổi sáng / ấyngười của buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để tạo sự tinh tế cụ thể về giống ngữ pháp (giống cái).
Biến thể từ gần giống
  • Matinier (tính từ giống đực): thuộc về buổi sáng.

    • Un chant matinier. (Một bài hát buổi sáng.)
  • Matin (danh từ giống đực): buổi sáng.

    • Le matin est frais. (Buổi sáng thật mát mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Du matin: của buổi sáng.
  • Matinaux (số nhiều giống đực)/Matinelles (số nhiều giống cái): thuộc buổi sáng (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Matinière" là dạng giống cái của "matinier". Trong tiếng Pháp, tính từ phải phù hợp với giống (đực/cái) số (ít/nhiều) của danh từ bổ nghĩa.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt đâymột tính từ mô tả.
matinière

La matinière brume enveloppe doucement les collines au lever du soleil.

tính từ giống cái
  1. xem matinier

Từ gần giống